GrIFK
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Honka Akatemia

GrIFK vs Honka Akatemia

Tỷ số chung cuộc: GrIFK 1-1 Honka Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 28 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GrIFK thắng 4, hòa 4, Honka Akatemia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Vòng 10
Phong độ
WLWWD GrIFK
LLWLW Honka Akatemia
  1. HT0-0
  2. 57' A. Tuominen M. Salin
  3. 61' Joonatan Laine S. Heiskanen
  4. 64' S. Langhoff A. Meriluoto
  5. 76' V. Helenius L. Luoto
  6. 77' A. Ropa N. Salminen
  7. 78' P. Meyer 1-0
  8. 78' 1-1 R. Azodo
  9. 85' F. Leppänen K. Kovanen
  10. FT1-1

Đội hình

GrIFK HLV: K. Kantola
  1. 1T. Vuorinen
  2. 8J. Ilomäki
  3. 25V. Nyström
  4. 2T. Lammi
  5. 21L. Luoto ▼ 76'
  6. 10J. Törmänen
  7. 5S. Veijola
  8. 20N. Pulkkinen
  9. 11K. Kovanen ▼ 85'
  10. 26A. Meriluoto ▼ 64'
  11. 17P. Meyer

Dự bị 7

  1. 19S. Langhoff ▲ 64'
  2. 13V. Helenius ▲ 76'
  3. 18F. Leppänen ▲ 85'
  4. 12K. Lindeman
  5. 15T. Tikkanen
  6. 22H. Bergring
  7. 14D. Nyman
Honka Akatemia HLV: R. Paularinne
  1. 12R. Leislahti
  2. 22J. Rahikka
  3. 65N. Salminen ▼ 77'
  4. 74R. Viitanen
  5. 24S. Heiskanen ▼ 61'
  6. 87Jesper Laine
  7. 85M. Viitanen
  8. 63V. Koski
  9. 81R. Pyyskänen
  10. 45R. Azodo
  11. 93M. Salin ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 51A. Tuominen ▲ 57'
  2. 66Joonatan Laine ▲ 61'
  3. 55A. Ropa ▲ 77'
  4. 37M. Sheikh
  5. 70R. Paunio
  6. 91J. Vesaaja
  7. 95A. Könönen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gnistan
25 66 - 30 +36 61
1
MP
22 45 - 11 +34 52
2
JIPPO
22 27 - 15 +12 36
2
KaaPo
22 43 - 22 +21 40
4
FC Espoo
22 42 - 30 +12 34
4
Ilves (bóng đá) II
25 51 - 44 +7 38
4
JäPS
22 42 - 33 +9 34
4
Viikingit
25 34 - 37 -3 37
5
Klubi-04
22 42 - 35 +7 34
5
SalPa
22 42 - 32 +10 32
6
Honka Akatemia
22 33 - 31 +2 31
6
Reipas
22 40 - 30 +10 32
7
P-Iirot
22 29 - 35 -6 30
7
PEPO
22 45 - 32 +13 31
8
FC jazz
22 39 - 51 -12 30
8
NJS
22 33 - 34 -1 29
9
GrIFK
22 31 - 42 -11 26
9
JS Hercules
22 40 - 49 -9 27
9
MiPK
22 34 - 32 +2 24
10
EPS
22 30 - 41 -11 22
10
Kiffen
22 18 - 37 -19 22
11
KäPa
22 22 - 37 -15 22
11
VJS
22 27 - 44 -17 18
12
Sudet
22 18 - 69 -51 9
12
Tampere United
22 18 - 51 -33 11
Thăng hạng Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
32Ghi được33
42Thủng lưới31
1.45Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu