FC Flora vs Laagri
Tỷ số chung cuộc: FC Flora 1-0 Laagri tại Meistriliiga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Flora thắng 9, hòa 0, Laagri thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 21
- Sân vận động
- A. Le Coq Arena, Tallinn
- Phong độ
- LWWDW FC Flora
- WWLLW Laagri
- 6' K. Kriis
- 31' R. Sammul
- HT0-0
- 59' ▲ M. Kelement ▼ K. Eerme
- 62' ▲ R. Sappinen ▼ M. Kukkonen
- 62' ▲ T. Varjund ▼ R. Valdmets
- 62' ▲ M. Kolobov ▼ R. Sammul
- 64' ▲ R. Sillamaa ▼ J. Ndakala
- 71' M. Kalimullin · R. Sappinen 1-0
- 72' ▲ I. Antonov ▼ T. Teevali
- 75' M. Kalimullin
- 81' ▲ S. Zenjov ▼ D. Kuraksin
- 83' ▲ A. Kose ▼ A. Binate
- 83' ▲ M. Kesa ▼ I. Bah
- 83' ▲ K. Ennuste ▼ K. Kriis
- FT1-0
Đội hình
- 33E. Grunvald
- 7D. Kuraksin ▼ 81'
- 24O. Pihela
- 53R. Sammul ▼ 62'
- 6R. Veering
- 8T. Teevali ▼ 72'
- 52J. Palts
- 17T. Usta
- 18R. Valdmets ▼ 62'
- 51M. Kukkonen ▼ 62'
- 89M. Kalimullin
Dự bị 11
- 22A. Tatrik
- 3A. Kollo
- 9R. Alliku
- 11R. Sappinen ▲ 62'
- 14T. Varjund ▲ 62'
- 20S. Zenjov ▲ 81'
- 23M. Kolobov ▲ 62'
- 45K. Lorenz
- 67I. Antonov ▲ 72'
- 74E. Paltser
- 75K. Isok
- 1J. Vainula
- 6H. Palutaja
- 3A. Kaevats
- 24K. Laur
- 18I. Bah ▼ 83'
- 5I. Kartau
- 23Rudenko Daniil
- 53J. Ndakala ▼ 64'
- 19A. Binate ▼ 83'
- 9K. Eerme ▼ 59'
- 16K. Kriis ▼ 83'
Dự bị 10
- 79R. Meesit
- 7R. Reimaa
- 11A. Kose ▲ 83'
- 13R. Sillamaa ▲ 64'
- 17M. Kelement ▲ 59'
- 22M. Kesa ▲ 83'
- 41E. Kajari
- 47K. Ennuste ▲ 83'
- 66K. Roomussaar
- 95S. Suppi
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 74 - 20 | +54 | 68 | |
| 2 | 28 | 56 - 37 | +19 | 52 | |
| 3 | 28 | 45 - 35 | +10 | 48 | |
| 4 | 28 | 49 - 26 | +23 | 47 | |
| 5 | 27 | 36 - 38 | -2 | 44 | |
| 6 | 28 | 40 - 47 | -7 | 34 | |
| 7 | 28 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 8 | 28 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 9 | 28 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 10 | 28 | 21 - 64 | -43 | 18 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Esiliiga
So sánh
16Trận đấu13
23Ghi được30
30Thủng lưới18
1.44Bàn thắng mỗi trận2.31
2Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai15