FC Flora
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Laagri

FC Flora vs Laagri

Tỷ số chung cuộc: FC Flora 4-1 Laagri tại Meistriliiga, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Flora thắng 9, hòa 0, Laagri thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 9
Sân vận động
A. Le Coq Arena, Tallinn
Phong độ
LWWDW FC Flora
WWLLW Laagri
  1. 21' T. Teevali 1-0
  2. 39' 1-1 R. Reimaa · A. Jarve
  3. 43' N. Mihhailov · S. Alamaa 2-1
  4. HT2-1
  5. 57' A. Kaevats
  6. 61' I. Kartau K. Piht
  7. 61' K. Antonov S. Suppi
  8. 63' R. Alliku S. Alamaa
  9. 63' S. Zenjov D. Kuraksin
  10. 70' A. Kose R. Reimaa
  11. 70' M. Kelement J. Ribeiro
  12. 74' R. Sappinen · S. Zenjov 3-1
  13. 78' M. Kalimullin M. Poom
  14. 84' E. Tougjas · N. Mihhailov 4-1
  15. 85' N. Kalmokov S. Tovstik
  16. 85' R. Valdmets T. Teevali
  17. 86' K. Ennuste Rudenko Daniil
  18. FT4-1

Đội hình

FC Flora
  1. 33E. Grunvald
  2. 26K. Hussar
  3. 16E. Tougjas
  4. 6R. Veering
  5. 10M. Poom ▼ 78'
  6. 13N. Mihhailov
  7. 30T. Teevali ▼ 85'
  8. 7D. Kuraksin ▼ 63'
  9. 28S. Tovstik ▼ 85'
  10. 29S. Alamaa ▼ 63'
  11. 11R. Sappinen

Dự bị 11

  1. 99K. Kivila
  2. 2N. Kalmokov ▲ 85'
  3. 4M. Lukka
  4. 9R. Alliku ▲ 63'
  5. 15O. Cekredzi
  6. 18R. Valdmets ▲ 85'
  7. 20S. Zenjov ▲ 63'
  8. 21A. Kaares
  9. 24O. Pihela
  10. 78M. Kukk
  11. 89M. Kalimullin ▲ 78'
Laagri
  1. 97I. Baturins
  2. 3A. Kaevats
  3. 4A. Jarve
  4. 6J. Kariste
  5. 95S. Suppi ▼ 61'
  6. 23Rudenko Daniil ▼ 86'
  7. 66K. Roomussaar
  8. 87J. Ribeiro ▼ 70'
  9. 7R. Reimaa ▼ 70'
  10. 20K. Piht ▼ 61'
  11. 9K. Eerme

Dự bị 7

  1. 1J. Vainula
  2. 5I. Kartau ▲ 61'
  3. 10A. Sikk
  4. 11A. Kose ▲ 70'
  5. 14K. Antonov ▲ 61'
  6. 17M. Kelement ▲ 70'
  7. 47K. Ennuste ▲ 86'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
117Ghi được87
44Thủng lưới78
2.39Bàn thắng mỗi trận1.93
18Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn33
65Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu