Paide Linnameeskond vs Laagri
Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 2-0 Laagri tại Meistriliiga, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 6, hòa 1, Laagri thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 29
- Sân vận động
- Paide linnastaadion, Paide
- Phong độ
- WLWLW Paide Linnameeskond
- LWWLL Laagri
- 6' P. Corr · M. Miller 1-0
- 23' M. Delevic
- 44' M. Gueye
- HT1-0
- 46' ▲ M. Lilander ▼ S. Luts
- 46' ▲ M. Suso ▼ M. Gueye
- 64' ▲ R. Reimaa ▼ K. Piht
- 64' ▲ R. Sillamaa ▼ K. Roomussaar
- 75' M. Miller
- 78' ▲ H. Anier ▼ P. Corr
- 78' ▲ O. Hoim ▼ L. Gilmore
- 80' ▲ N. Camara ▼ K. Antonov
- 80' ▲ K. Kriis ▼ K. Eerme
- 80' M. Suso
- 87' D. Luts · H. Anier 2-0
- 89' O. Hoim
- 90'+1 ▲ S. Reinkort ▼ P. A. Cham
- 90'+3 J. Ribeiro
- FT2-0
Đội hình
- 97I. Baturins
- 14K. Antonov ▼ 80'
- 3A. Kaevats
- 24K. Laur
- 4A. Jarve
- 66K. Roomussaar ▼ 64'
- 87J. Ribeiro
- 23Rudenko Daniil
- 8Ussa
- 9K. Eerme ▼ 80'
- 20K. Piht ▼ 64'
Dự bị 10
- 1J. Vainula
- 6A. Bergman
- 7R. Reimaa ▲ 64'
- 10A. Sikk
- 11A. Kose
- 13R. Sillamaa ▲ 64'
- 16K. Kriis ▲ 80'
- 17M. Kelement
- 21N. Camara ▲ 80'
- 47K. Ennuste
- 12M. Meerits
- 25M. Gueye ▼ 46'
- 23M. Delevic
- 27N. Baranov
- 29J. Saliste
- 17P. A. Cham ▼ 90'
- 6L. Gilmore ▼ 78'
- 77D. Luts
- 10M. Miller
- 19S. Luts ▼ 46'
- 7P. Corr ▼ 78'
Dự bị 8
- 70R. Isakar
- 2M. Lilander ▲ 46'
- 15H. Ojamaa
- 28O. Hoim ▲ 78'
- 22S. Soo
- 20M. Suso ▲ 46'
- 11S. Reinkort ▲ 90'
- 9H. Anier ▲ 78'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu45
102Ghi được87
59Thủng lưới78
1.92Bàn thắng mỗi trận1.93
17Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai49