Paide Linnameeskond vs Laagri
Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 4-0 Laagri tại Meistriliiga, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 6, hòa 1, Laagri thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 31
- Sân vận động
- Paide linnastaadion, Paide
- Phong độ
- WLWLW Paide Linnameeskond
- LWWLL Laagri
- 26' B. Tambedou 1-0
- 38' D. Luts 2-0
- HT2-0
- 50' K. Usta
- 60' M. Edur
- 63' ▲ R. Reimaa ▼ K. Usta
- 63' ▲ A. Järva ▼ T. Usta
- 65' ▲ S. Mošnikov ▼ T. Agyepong
- 65' ▲ S. Kelder ▼ H. Riiberg
- 70' ▲ K. Eerme ▼ K. Kriis
- 70' ▲ A. Ivanyushin ▼ M. Edur
- 74' J. Kariste
- 76' S. Mošnikov11m 3-0
- 77' ▲ S. Luts ▼ R. Saarma
- 77' ▲ S. Soo ▼ O. Hõim
- 82' ▲ A. Gibba ▼ D. Luts
- 82' ▲ M. Niilop ▼ K. Rõõmussaar
- 82' S. Luts 4-0
- 85' S. Soo
- FT4-0
Đội hình
- 99E. Jarju
- 15H. Ojamaa
- 29J. Saliste
- 5G. Juhkam
- 10A. Frolov
- 7H. Riiberg ▼ 65'
- 28O. Hõim ▼ 77'
- 80T. Agyepong ▼ 65'
- 14R. Saarma ▼ 77'
- 41D. Luts ▼ 82'
- 20B. Tambedou
Dự bị 9
- 16S. Mošnikov ▲ 65'
- 23S. Kelder ▲ 65'
- 19S. Luts ▲ 77'
- 22S. Soo ▲ 77'
- 30A. Gibba ▲ 82'
- 1M. Aksalu
- 11K. Saag
- 25S. Viidas
- 26S. Aer
- 97I. Baturins
- 11M. Edur ▼ 70'
- 25J. Kariste
- 4A. Järve
- 18D. Mashchenko
- 45K. Usta ▼ 63'
- 8Usalifa Indi
- 77T. Usta ▼ 63'
- 66K. Rõõmussaar ▼ 82'
- 23D. Rudenko
- 16K. Kriis ▼ 70'
Dự bị 7
- 88R. Reimaa ▲ 63'
- 96A. Järva ▲ 63'
- 9K. Eerme ▲ 70'
- 19A. Ivanyushin ▲ 70'
- 21M. Niilop ▲ 82'
- 13S. Vahi
- 44S. Must
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 24 | +50 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 24 | +43 | 77 | |
| 3 | 36 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 4 | 36 | 50 - 34 | +16 | 53 | |
| 5 | 36 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 6 | 36 | 40 - 43 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 36 - 60 | -24 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 64 | -32 | 38 | |
| 9 | 36 | 33 - 65 | -32 | 27 | |
| 10 | 36 | 27 - 61 | -34 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
68Ghi được58
54Thủng lưới78
1.39Bàn thắng mỗi trận1.23
18Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai32