Laagri
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paide Linnameeskond

Laagri vs Paide Linnameeskond

Tỷ số chung cuộc: Laagri 0-1 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Laagri thắng 2, hòa 1, Paide Linnameeskond thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 17
Sân vận động
Laagri kunstmuru, Tallinn
Phong độ
LWWLL Laagri
WLWLW Paide Linnameeskond
  1. 14' M. A. Samoura
  2. HT0-0
  3. 51' D. Mashchenko
  4. 54' V. M. Da Silva Gomes
  5. 63' K. Saag S. Luts
  6. 69' A. Järva T. Usta
  7. 77' M. Edur M. Samoura
  8. 77' B. Cham S. Mošnikov
  9. 86' K. Eerme K. Usta
  10. 86' S. Tšendei M. Niilop
  11. 87' 0-1 K. Saag
  12. 90'+1 G. Juhkam R. Saarma
  13. 90'+1 S. Soo M. Gomis
  14. FT0-1

Đội hình

Laagri HLV: Victor Silva
  1. 97I. Baturins
  2. 32M. Samoura ▼ 77'
  3. 25J. Kariste
  4. 4A. Järve
  5. 18D. Mashchenko
  6. 45K. Usta ▼ 86'
  7. 88R. Reimaa
  8. 77T. Usta ▼ 69'
  9. 66K. Rõõmussaar
  10. 21M. Niilop ▼ 86'
  11. 23D. Rudenko

Dự bị 8

  1. 96A. Järva ▲ 69'
  2. 11M. Edur ▲ 77'
  3. 9K. Eerme ▲ 86'
  4. 20S. Tšendei ▲ 86'
  5. 1M. Madik
  6. 16K. Kriis
  7. 40S. Viira
  8. 49A. Kose
Paide Linnameeskond HLV: I. Stojković
  1. 99E. Jarju
  2. 29J. Saliste
  3. 16S. Mošnikov ▼ 77'
  4. 10A. Frolov
  5. 33K. Mööl
  6. 23S. Kelder
  7. 6D. Simon
  8. 28O. Hõim
  9. 19S. Luts ▼ 63'
  10. 14R. Saarma ▼ 90'
  11. 27M. Gomis ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 11K. Saag ▲ 63'
  2. 18B. Cham ▲ 77'
  3. 5G. Juhkam ▲ 90'
  4. 22S. Soo ▲ 90'
  5. 1M. Aksalu
  6. 3K. Pelt
  7. 20V. Nkwinga
  8. 21M. Einer
  9. 50K. Metso

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 74 - 24 +50 79
2
FCI Levadia
36 67 - 24 +43 77
3
Tallinna Kalev
36 49 - 41 +8 53
4
Paide Linnameeskond
36 50 - 34 +16 53
5
Kalju Nomme
36 50 - 42 +8 49
6
Vaprus
36 40 - 43 -3 48
7
FC Kuressaare
36 36 - 60 -24 43
8
Trans Narva
36 32 - 64 -32 38
9
Tammeka
36 33 - 65 -32 27
10
Laagri
36 27 - 61 -34 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
58Ghi được68
78Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu