Paide Linnameeskond vs Laagri
Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 1-0 Laagri tại Meistriliiga, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 6, hòa 1, Laagri thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 5
- Phong độ
- WLWLW Paide Linnameeskond
- LWWLL Laagri
- 13' A. Yusif 1-0
- 16' J. Kariste
- 25' U. J. Indi
- HT1-0
- 59' ▲ K. Usta ▼ D. Rudenko
- 63' ▲ M. Gomis ▼ A. Yusif
- 63' ▲ S. Luts ▼ K. Saag
- 68' ▲ D. Mashchenko ▼ M. Samoura
- 68' ▲ S. Tšendei ▼ M. Niilop
- 72' ▲ B. Cham ▼ S. Mošnikov
- 76' I. Baturins
- 79' D. Simon
- 80' ▲ K. Rõõmussaar ▼ Usalifa Indi
- 80' ▲ T. Usta ▼ K. Eerme
- 90'+3 ▲ O. Hõim ▼ R. Saarma
- FT1-0
Đội hình
- 99E. Jarju
- 29J. Saliste
- 5G. Juhkam
- 12A. Yusif ▼ 63'
- 24D. Muringen
- 16S. Mošnikov ▼ 72'
- 10A. Frolov
- 33K. Mööl
- 6D. Simon
- 11K. Saag ▼ 63'
- 14R. Saarma ▼ 90'
Dự bị 9
- 27M. Gomis ▲ 63'
- 19S. Luts ▲ 63'
- 18B. Cham ▲ 72'
- 28O. Hõim ▲ 90'
- 1M. Aksalu
- 3K. Pelt
- 7H. Riiberg
- 25S. Viidas
- 26S. Aer
- 97I. Baturins
- 19A. Ivanyushin
- 32M. Samoura ▼ 68'
- 25J. Kariste
- 4A. Järve
- 7R. Sobtšenko
- 88R. Reimaa
- 8Usalifa Indi ▼ 80'
- 21M. Niilop ▼ 68'
- 23D. Rudenko ▼ 59'
- 9K. Eerme ▼ 80'
Dự bị 9
- 45K. Usta ▲ 59'
- 18D. Mashchenko ▲ 68'
- 20S. Tšendei ▲ 68'
- 66K. Rõõmussaar ▲ 80'
- 77T. Usta ▲ 80'
- 1M. Madik
- 10M. Vainumäe
- 11M. Edur
- 16K. Kriis
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 24 | +50 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 24 | +43 | 77 | |
| 3 | 36 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 4 | 36 | 50 - 34 | +16 | 53 | |
| 5 | 36 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 6 | 36 | 40 - 43 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 36 - 60 | -24 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 64 | -32 | 38 | |
| 9 | 36 | 33 - 65 | -32 | 27 | |
| 10 | 36 | 27 - 61 | -34 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
68Ghi được58
54Thủng lưới78
1.39Bàn thắng mỗi trận1.23
18Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai32