Laagri
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paide Linnameeskond

Laagri vs Paide Linnameeskond

Tỷ số chung cuộc: Laagri 0-1 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Laagri thắng 2, hòa 1, Paide Linnameeskond thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 22
Sân vận động
Laagri kunstmuru, Tallinn
Phong độ
LWWLL Laagri
WLWLW Paide Linnameeskond
  1. 2' D. Mashchenko
  2. 15' J. Kariste
  3. 28' S. Mošnikov H. Riiberg
  4. HT0-0
  5. 61' G. Juhkam A. Yusif
  6. 61' K. Mööl A. Frolov
  7. 66' A. Järva T. Jukić
  8. 67' 0-1 K. Mööl
  9. 76' K. Kriis R. Reimaa
  10. 76' M. Niilop S. Tšendei
  11. 77' O. Hõim S. Viidas
  12. 82' A. Järve M. Edur
  13. FT0-1

Đội hình

Laagri HLV: Victor Silva
  1. 97I. Baturins
  2. 19A. Ivanyushin
  3. 11M. Edur ▼ 82'
  4. 25J. Kariste
  5. 18D. Mashchenko
  6. 20S. Tšendei ▼ 76'
  7. 88R. Reimaa ▼ 76'
  8. 77T. Usta
  9. 66K. Rõõmussaar
  10. 14T. Jukić ▼ 66'
  11. 23D. Rudenko

Dự bị 9

  1. 96A. Järva ▲ 66'
  2. 16K. Kriis ▲ 76'
  3. 21M. Niilop ▲ 76'
  4. 4A. Järve ▲ 82'
  5. 13S. Vahi
  6. 40S. Viira
  7. 44S. Must
  8. 49A. Kose
  9. 80D. Ekharts
Paide Linnameeskond HLV: I. Stojković
  1. 99E. Jarju
  2. 29J. Saliste
  3. 12A. Yusif ▼ 61'
  4. 24D. Muringen
  5. 10A. Frolov ▼ 61'
  6. 7H. Riiberg ▼ 28'
  7. 6D. Simon
  8. 11K. Saag
  9. 19S. Luts
  10. 80T. Agyepong
  11. 25S. Viidas ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 16S. Mošnikov ▲ 28'
  2. 5G. Juhkam ▲ 61'
  3. 33K. Mööl ▲ 61'
  4. 28O. Hõim ▲ 77'
  5. 1M. Aksalu
  6. 23S. Kelder
  7. 26S. Aer
  8. 41D. Luts
  9. 77M. Kelement

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 74 - 24 +50 79
2
FCI Levadia
36 67 - 24 +43 77
3
Tallinna Kalev
36 49 - 41 +8 53
4
Paide Linnameeskond
36 50 - 34 +16 53
5
Kalju Nomme
36 50 - 42 +8 49
6
Vaprus
36 40 - 43 -3 48
7
FC Kuressaare
36 36 - 60 -24 43
8
Trans Narva
36 32 - 64 -32 38
9
Tammeka
36 33 - 65 -32 27
10
Laagri
36 27 - 61 -34 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
58Ghi được68
78Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu