FCI Tallinn vs Trans Narva
Tỷ số chung cuộc: FCI Tallinn 2-1 Trans Narva tại Meistriliiga, 17 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Tallinn thắng 7, hòa 1, Trans Narva thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 13
- Sân vận động
- Lasnamäe Kergejõustikuhalli kunstmuruväljak, Tallinn
- Trọng tài
- G. Ošomkov
- Phong độ
- WLWWL FCI Tallinn
- LWLLD Trans Narva
- 7' E. Kharin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Kulinitš ▼ E. Kharin
- 46' ▲ D. Vnukov ▼ A. Rättel
- 54' ▲ K. Dzhuraev ▼ R. Kuzyaev
- 55' V. Avilov 2-0
- 66' ▲ G. Lvov ▼ S. Jakovlev
- 75' 2-1 D. Vnukovphản lưới
- 83' ▲ V. Voskoboinikov ▼ E. Tyukalov
- 85' ▲ N. Savenkov ▼ V. Andreev
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Igonen
- 2A. Kalimullin
- 7A. Volodin
- 23D. Kruglov
- 4V. Avilov
- 5O. Appiah
- 27A. Dmitrijev
- 33N. Mashichev
- 9E. Kharin ▼ 46'
- 22A. Rättel ▼ 46'
- 17E. Tyukalov ▼ 83'
Dự bị 7
- 12A. Kulinitš ▲ 46'
- 14D. Vnukov ▲ 46'
- 8V. Voskoboinikov ▲ 83'
- 10S. Mošnikov
- 11J. Jevdokimov
- 15E. Golovljov
- 16M. Lavrentjev
- 1A. Matrossov
- 3R. Nesterovski
- 21V. Plotnikov
- 14D. Proshin
- 20D. Chernukhin
- 13R. Kuzyaev ▼ 54'
- 7K. Nesterov
- 9A. Škinjov
- 77S. Jakovlev ▼ 66'
- 17V. Andreev ▼ 85'
- 16R. Umarov
Dự bị 4
- 10K. Dzhuraev ▲ 54'
- 12G. Lvov ▲ 66'
- 2N. Savenkov ▲ 85'
- 33N. Tokaitšuk
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 33 | +41 | 80 | |
| 2 | 36 | 77 - 30 | +47 | 78 | |
| 3 | 36 | 70 - 28 | +42 | 75 | |
| 4 | 36 | 96 - 31 | +65 | 73 | |
| 5 | 36 | 65 - 55 | +10 | 51 | |
| 6 | 36 | 58 - 61 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 43 - 65 | -22 | 41 | |
| 8 | 36 | 60 - 68 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 24 - 98 | -74 | 17 | |
| 10 | 36 | 15 - 113 | -98 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
77Ghi được60
39Thủng lưới68
2.03Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai35