Trans Narva vs FCI Tallinn
Tỷ số chung cuộc: Trans Narva 0-3 FCI Tallinn tại Meistriliiga, 23 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trans Narva thắng 2, hòa 1, FCI Tallinn thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 9
- Sân vận động
- Kalevi Staadion, Narva
- Trọng tài
- M. Salong
- Phong độ
- WLLDL Trans Narva
- WLWWL FCI Tallinn
- 18' 0-1 A. Rättel
- 37' 0-2 A. Rättel
- 42' ▲ E. Tyukalov ▼ D. Haminu
- 45'+1 0-3 O. Appiah
- HT0-3
- 46' ▲ I. Ovsjannikov ▼ N. Savenkov
- 67' ▲ A. Kulinitš ▼ N. Mashichev
- 77' ▲ A. Škinjov ▼ K. Nesterov
- 82' ▲ K. Dzhuraev ▼ V. Ivanov
- 86' ▲ A. Kalimullin ▼ O. Appiah
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Matrossov
- 3R. Nesterovski
- 2N. Savenkov ▼ 46'
- 14D. Proshin
- 20D. Chernukhin
- 13R. Kuzyaev
- 7K. Nesterov ▼ 77'
- 77S. Jakovlev
- 17V. Andreev
- 8V. Ivanov ▼ 82'
- 16R. Umarov
Dự bị 7
- 5I. Ovsjannikov ▲ 46'
- 9A. Škinjov ▲ 77'
- 10K. Dzhuraev ▲ 82'
- 11S. Kapustin
- 12G. Lvov
- 18V. Mihhailov
- 33N. Tokaitšuk
- 1M. Igonen
- 7A. Volodin
- 23D. Kruglov
- 4V. Avilov
- 5O. Appiah ▼ 86'
- 6D. Haminu ▼ 42'
- 27A. Dmitrijev
- 33N. Mashichev ▼ 67'
- 20P. Dõmov
- 8V. Voskoboinikov
- 22A. Rättel
Dự bị 7
- 17E. Tyukalov ▲ 42'
- 12A. Kulinitš ▲ 67'
- 2A. Kalimullin ▲ 86'
- 11J. Jevdokimov
- 14D. Vnukov
- 15E. Golovljov
- 16M. Lavrentjev
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 33 | +41 | 80 | |
| 2 | 36 | 77 - 30 | +47 | 78 | |
| 3 | 36 | 70 - 28 | +42 | 75 | |
| 4 | 36 | 96 - 31 | +65 | 73 | |
| 5 | 36 | 65 - 55 | +10 | 51 | |
| 6 | 36 | 58 - 61 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 43 - 65 | -22 | 41 | |
| 8 | 36 | 60 - 68 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 24 - 98 | -74 | 17 | |
| 10 | 36 | 15 - 113 | -98 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
60Ghi được77
68Thủng lưới39
1.67Bàn thắng mỗi trận2.03
7Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai38