Flora II vs FC Tallinn
Tỷ số chung cuộc: Flora II 2-4 FC Tallinn tại Esiliiga A, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 4, hòa 1, FC Tallinn thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 34
- Sân vận động
- Sportland Arena, Tallinn
- Phong độ
- DWLWL Flora II
- DLLWL FC Tallinn
- 10' 0-1 L. Arhipov · K. Nesterov
- 23' K. Lorenz · P. Pihlak 1-1
- 24' A. Dmitrijev
- 42' ▲ V. Plotnikov ▼ M. Sesterikov
- 45' J. Vahermagi · P. Pihlak 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ I. Mohhov ▼ V. Istsenko
- 46' ▲ I. Ussatsov ▼ N. Shevchuk
- 53' A. Toropov
- 68' K. Nesterov
- 68' ▲ E. Golovljov ▼ D. Ekharts
- 69' ▲ K. Isok ▼ P. Pihlak
- 70' 2-2 L. Arhipov · K. Nesterov
- 76' 2-3 E. Golovljov · L. Arhipov
- 78' V. Avilov
- 80' ▲ J. Alemaa ▼ J. Silm
- 83' M. Luup
- 86' V. Tsurilkin
- 90'+1 I. Mohhov
- 90' 2-4 K. Nesterov · I. Mohhov
- FT2-4
Đội hình
- 40S. Ristna
- 68J. Vahermagi
- 76R. Sammul
- 44O. Joost
- 95R. Piil
- 93J. Silm ▼ 80'
- 66P. Pihlak ▼ 69'
- 74E. Paltser
- 69M. Luup
- 97U. Korjus
- 45K. Lorenz
Dự bị 9
- 71A. Raestik
- 41K. Kalvik
- 42J. Palts
- 47K. Isok ▲ 69'
- 57J. Ilves
- 72M. Ollisaar
- 73R. Raudsalu
- 80A. Poder
- 91J. Alemaa ▲ 80'
- 1I. Kassjantsuk
- 11N. Shevchuk ▼ 46'
- 30V. Tsurilkin
- 17V. Avilov
- 21M. Tinyakov
- 39V. Istsenko ▼ 46'
- 10A. Dmitrijev
- 35M. Sesterikov ▼ 42'
- 44K. Nesterov
- 20L. Arhipov
- 25D. Ekharts ▼ 68'
Dự bị 8
- 16S. Bolgov
- 4I. Mohhov ▲ 46'
- 7E. Golovljov ▲ 68'
- 9V. Kulik
- 15D. Zhuravlev
- 18V. Plotnikov ▲ 42'
- 27I. Ussatsov ▲ 46'
- 29A. Toropov
Thống kê
01
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 125 - 27 | +98 | 92 | |
| 2 | 36 | 83 - 27 | +56 | 78 | |
| 3 | 36 | 76 - 56 | +20 | 63 | |
| 4 | 36 | 62 - 59 | +3 | 58 | |
| 5 | 36 | 61 - 56 | +5 | 48 | |
| 6 | 36 | 62 - 67 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 56 - 79 | -23 | 45 | |
| 8 | 36 | 61 - 75 | -14 | 40 | |
| 9 | 36 | 53 - 96 | -43 | 27 | |
| 10 | 36 | 40 - 137 | -97 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
74Ghi được85
65Thủng lưới87
1.9Bàn thắng mỗi trận2.02
11Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai54