Flora II vs FC Tallinn
Tỷ số chung cuộc: Flora II 2-0 FC Tallinn tại Esiliiga A, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 4, hòa 1, FC Tallinn thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 2
- Sân vận động
- Sportland Arena, Tallinn
- Phong độ
- WLWLD Flora II
- DLLWL FC Tallinn
- 20' J. Vahermagi · E. Paltser 1-0
- 22' I. Ussatsov
- 45' M. Kalimullin · O. Pihela 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Lorenz ▼ A. Kaares
- 46' ▲ N. Salamatov ▼ M. Dzemesjuk
- 53' V. Istsenko
- 59' ▲ N. Shevchuk ▼ V. Istsenko
- 61' ▲ M. Kukkonen ▼ M. Kalimullin
- 61' ▲ J. Alemaa ▼ K. Tamm
- 70' M. Jekimov
- 81' ▲ M. Varva ▼ T. Eensalu
- 81' ▲ R. Piil ▼ P. Pihlak
- 84' A. Vynnychuk
- 90'+2 L. Arhipov
- FT2-0
Đội hình
- 77K. Lapa
- 66P. Pihlak ▼ 81'
- 24O. Pihela
- 44R. Priimann
- 68J. Vahermagi
- 74E. Paltser
- 18R. Valdmets
- 21A. Kaares ▼ 46'
- 89M. Kalimullin ▼ 61'
- 87K. Tamm ▼ 61'
- 70T. Eensalu ▼ 81'
Dự bị 9
- 71A. Raestik
- 43M. Varva ▲ 81'
- 45K. Lorenz ▲ 46'
- 55S. Mitt
- 67M. Kukkonen ▲ 61'
- 72M. Ollisaar
- 80A. Poder
- 91J. Alemaa ▲ 61'
- 95R. Piil ▲ 81'
- 16S. Bolgov
- 3M. Jekimov
- 72M. Dzemesjuk ▼ 46'
- 27I. Ussatsov
- 21M. Tinyakov
- 77A. Vynnychuk
- 20L. Arhipov
- 8V. Malinin
- 39V. Istsenko ▼ 59'
- 74D. Ekharts
- 5V. Aksjonov
Dự bị 8
- 25M. Usachev
- 11N. Shevchuk ▲ 59'
- 14D. Zhuravlev
- 17M. Sesterikov
- 22N. Salamatov ▲ 46'
- 29A. Toropov
- 34N. Falsunov
- 88P. Klein
Thống kê
00
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 125 - 27 | +98 | 92 | |
| 2 | 36 | 83 - 27 | +56 | 78 | |
| 3 | 36 | 76 - 56 | +20 | 63 | |
| 4 | 36 | 62 - 59 | +3 | 58 | |
| 5 | 36 | 61 - 56 | +5 | 48 | |
| 6 | 36 | 62 - 67 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 56 - 79 | -23 | 45 | |
| 8 | 36 | 61 - 75 | -14 | 40 | |
| 9 | 36 | 53 - 96 | -43 | 27 | |
| 10 | 36 | 40 - 137 | -97 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
74Ghi được85
65Thủng lưới87
1.9Bàn thắng mỗi trận2.02
11Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai54