Flora II
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Tallinn

Flora II vs FC Tallinn

Tỷ số chung cuộc: Flora II 0-4 FC Tallinn tại Esiliiga A, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 4, hòa 1, FC Tallinn thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 18
Sân vận động
A. Le Coq Arena I muru, Tallinn
Phong độ
DWLWL Flora II
DLLWL FC Tallinn
  1. 22' M. Kalimullin
  2. 27' M. Jekimov
  3. 33' S. Tovstik
  4. 33' 0-1 V. Tšurilkin
  5. 37' M. Kalimullin
  6. 37' M. Kalimullin
  7. HT0-1
  8. 54' A. Timoska
  9. 58' V. Plotnikov V. Ištšenko
  10. 58' 0-2 K. Nesterov
  11. 59' R. Randväli G. Rõivassepp
  12. 64' M. Džemesjuk M. Jekimov
  13. 74' 0-3 A. Taar
  14. 76' M. Leivategija R. Valdmets
  15. 76' M. Luup R. Lukas
  16. 76' R. Leppik M. Kukk
  17. 77' A. Toropov K. Nesterov
  18. 77' N. Shevchuk M. Jumankin
  19. 77' I. Uskov A. Volkov
  20. 85' R. Priimann
  21. 88' A. Dyakiv S. Alamaa
  22. 90' A. Toropov
  23. 90'+3 0-4 A. Taar
  24. FT0-4

Đội hình

Flora II
  1. S. Rebane
  2. S. Tovstik
  3. M. Kukk ▼ 76'
  4. J. Palts
  5. R. Priimann
  6. R. Lukas ▼ 76'
  7. R. Valdmets ▼ 76'
  8. A. Kaares
  9. M. Kalimullin
  10. G. Rõivassepp ▼ 59'
  11. S. Alamaa ▼ 88'

Dự bị 9

  1. R. Randväli ▲ 59'
  2. M. Leivategija ▲ 76'
  3. M. Luup ▲ 76'
  4. R. Leppik ▲ 76'
  5. A. Dyakiv ▲ 88'
  6. J. Vahermägi
  7. O. Hendrikson
  8. R. Piil
  9. V. Vahemets
FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. A. Jakovlev
  2. V. Tšurilkin
  3. M. Tšerezov
  4. M. Jekimov ▼ 64'
  5. A. Taar
  6. K. Nesterov ▼ 77'
  7. A. Volkov ▼ 77'
  8. V. Ištšenko ▼ 58'
  9. A. Timoska
  10. M. Jumankin ▼ 77'
  11. M. Tiniakov

Dự bị 8

  1. V. Plotnikov ▲ 58'
  2. M. Džemesjuk ▲ 64'
  3. A. Toropov ▲ 77'
  4. N. Shevchuk ▲ 77'
  5. I. Uskov ▲ 77'
  6. A. Mones
  7. I. Ussatšov
  8. M. Usachev

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
109Ghi được90
77Thủng lưới67
2.53Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn30
59Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu