FC Tallinn vs Flora II
Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 2-4 Flora II tại Esiliiga A, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 5, hòa 1, Flora II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 6
- Sân vận động
- Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
- Phong độ
- LDLLW FC Tallinn
- LWDWL Flora II
- 6' F. Jekimov
- 7' A. Volkov 1-0
- 12' 1-1 R. Valdmets
- 15' 1-2 G. Rõivassepp
- 24' 1-3 G. Rõivassepp
- 28' 1-4 R. Randväli
- 34' D. Datov
- HT1-4
- 46' ▲ A. Timoska ▼ D. Datov
- 46' ▲ M. Džemesjuk ▼ M. Tšerezov
- 46' ▲ M. Leivategija ▼ T. Pajo
- 46' ▲ R. Leppik ▼ G. Rõivassepp
- 62' ▲ N. Shevchuk ▼ V. Malinin
- 62' ▲ V. Ištšenko ▼ E. Golovljov
- 64' A. Taar 2-4
- 74' ▲ K. Tamm ▼ R. Randväli
- 79' ▲ A. Mones ▼ K. Nesterov
- 85' ▲ E. Paltser ▼ A. Dyakiv
- FT2-4
Đội hình
- A. Jakovlev
- V. Tšurilkin
- M. Tšerezov ▼ 46'
- F. Jekimov
- A. Taar
- K. Nesterov ▼ 79'
- V. Malinin ▼ 62'
- A. Volkov
- D. Datov ▼ 46'
- M. Tiniakov
- E. Golovljov ▼ 62'
Dự bị 7
- A. Timoska ▲ 46'
- M. Džemesjuk ▲ 46'
- N. Shevchuk ▲ 62'
- V. Ištšenko ▲ 62'
- A. Mones ▲ 79'
- M. Jekimov
- M. Usachev
- S. Rebane
- S. Tovstik
- M. Kukk
- R. Priimann
- R. Randväli ▼ 74'
- R. Lukas
- R. Piil
- R. Valdmets
- T. Pajo ▼ 46'
- G. Rõivassepp ▼ 46'
- A. Dyakiv ▼ 85'
Dự bị 9
- M. Leivategija ▲ 46'
- R. Leppik ▲ 46'
- K. Tamm ▲ 74'
- E. Paltser ▲ 85'
- A. Kaares
- J. Palts
- O. Hendrikson
- P. Pihlak
- V. Vahemets
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 110 - 42 | +68 | 78 | |
| 2 | 36 | 75 - 42 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 96 - 55 | +41 | 66 | |
| 4 | 36 | 70 - 44 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 67 - 54 | +13 | 53 | |
| 6 | 36 | 60 - 71 | -11 | 44 | |
| 7 | 36 | 72 - 87 | -15 | 42 | |
| 8 | 36 | 47 - 62 | -15 | 41 | |
| 9 | 36 | 47 - 121 | -74 | 25 | |
| 10 | 36 | 35 - 101 | -66 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
90Ghi được109
67Thủng lưới77
2.05Bàn thắng mỗi trận2.53
9Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai59