FC Tallinn
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Flora II

FC Tallinn vs Flora II

Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 2-3 Flora II tại Esiliiga A, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 5, hòa 1, Flora II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 22
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Phong độ
LDLLW FC Tallinn
LWDWL Flora II
  1. 6' V. Plotnikov · A. Vynnychuk 1-0
  2. 17' 1-1 K. Isok · J. Oja
  3. 25' 1-2 U. Korjus · J. Oja
  4. HT1-2
  5. 55' V. Kulik M. Dzemesjuk
  6. 55' N. Shevchuk D. Ekharts
  7. 60' P. Pihlak K. Isok
  8. 70' R. Begishvili U. Korjus
  9. 70' J. Alemaa J. Oja
  10. 78' D. Zhuravlev L. Arhipov
  11. 80' K. Lorenz M. Kukkonen
  12. 85' V. Tsurilkin11m 2-2
  13. 88' 2-3 R. Piil11m
  14. FT2-3

Đội hình

FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. 16S. Bolgov
  2. 77A. Vynnychuk
  3. 30V. Tsurilkin
  4. 17V. Avilov
  5. 72M. Dzemesjuk ▼ 55'
  6. 4I. Mohhov
  7. 21M. Tinyakov
  8. 44K. Nesterov
  9. 18V. Plotnikov
  10. 20L. Arhipov ▼ 78'
  11. 74D. Ekharts ▼ 55'

Dự bị 8

  1. 25M. Usachev
  2. 9V. Kulik ▲ 55'
  3. 11N. Shevchuk ▲ 55'
  4. 12D. Fomin
  5. 14D. Zhuravlev ▲ 78'
  6. 15A. Slobodjan
  7. 27I. Ussatsov
  8. 39V. Istsenko
Flora II HLV: T. Viik
  1. 77K. Lapa
  2. 68J. Vahermagi
  3. 76R. Sammul
  4. 42J. Palts
  5. 95R. Piil
  6. 93J. Silm
  7. 47K. Isok ▼ 60'
  8. 67M. Kukkonen ▼ 80'
  9. 69M. Luup
  10. 97U. Korjus ▼ 70'
  11. 90J. Oja ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 71A. Raestik
  2. 45K. Lorenz ▲ 80'
  3. 57J. Ilves
  4. 63O. Joost
  5. 64R. Begishvili ▲ 70'
  6. 66P. Pihlak ▲ 60'
  7. 73R. Raudsalu
  8. 80A. Poder
  9. 91J. Alemaa ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
85Ghi được74
87Thủng lưới65
2.02Bàn thắng mỗi trận1.9
7Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu