Flora II vs FC Tallinn
Tỷ số chung cuộc: Flora II 4-0 FC Tallinn tại Esiliiga A, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 4, hòa 1, FC Tallinn thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 25
- Sân vận động
- A. Le Coq Arena I muru, Tallinn
- Phong độ
- DWLWL Flora II
- DLLWL FC Tallinn
- 29' ▲ J. Vahermägi ▼ M. Kukk
- 40' V. Istsenko
- 44' G. Rõivassepp 1-0
- HT1-0
- 49' M. Kalimullin
- 56' M. Kalimullin 2-0
- 68' R. Lukas 3-0
- 69' ▲ A. Toropov ▼ M. Jumankin
- 69' ▲ S. Tšendei ▼ A. Mones
- 70' V. Istsenko
- 70' V. Istsenko
- 75' ▲ V. Kulik ▼ E. Golovljov
- 77' ▲ E. Paltser ▼ R. Lukas
- 77' ▲ J. Ilves ▼ R. Valdmets
- 77' ▲ R. Leppik ▼ S. Alamaa
- 80' ▲ P. Pihlak ▼ R. Priimann
- 86' P. Pihlak 4-0
- 88' V. Kulik
- FT4-0
Đội hình
- K. Lapa
- S. Tovstik
- M. Kukk ▼ 29'
- R. Priimann ▼ 80'
- R. Lukas ▼ 77'
- R. Piil
- R. Valdmets ▼ 77'
- A. Kaares
- M. Kalimullin
- G. Rõivassepp
- S. Alamaa ▼ 77'
Dự bị 9
- J. Vahermägi ▲ 29'
- E. Paltser ▲ 77'
- J. Ilves ▲ 77'
- R. Leppik ▲ 77'
- P. Pihlak ▲ 80'
- A. Dyakiv
- J. Palts
- R. Soosalu
- S. Ristna
- A. Jakovlev
- M. Tšerezov
- A. Taar
- K. Nesterov
- A. Mones ▼ 69'
- V. Ištšenko
- A. Timoska
- M. Jumankin ▼ 69'
- M. Tiniakov
- M. Džemesjuk
- E. Golovljov ▼ 75'
Dự bị 9
- A. Toropov ▲ 69'
- S. Tšendei ▲ 69'
- V. Kulik ▲ 75'
- A. Verhogljad
- D. Zhuravlev
- M. Salnikov
- M. Usachev
- N. Falšunov
- N. Shevchuk
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 110 - 42 | +68 | 78 | |
| 2 | 36 | 75 - 42 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 96 - 55 | +41 | 66 | |
| 4 | 36 | 70 - 44 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 67 - 54 | +13 | 53 | |
| 6 | 36 | 60 - 71 | -11 | 44 | |
| 7 | 36 | 72 - 87 | -15 | 42 | |
| 8 | 36 | 47 - 62 | -15 | 41 | |
| 9 | 36 | 47 - 121 | -74 | 25 | |
| 10 | 36 | 35 - 101 | -66 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
109Ghi được90
77Thủng lưới67
2.53Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn30
59Hiệp hai52