FC Tallinn vs Flora II
Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 1-1 Flora II tại Esiliiga A, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 5, hòa 1, Flora II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 30
- Sân vận động
- Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
- Phong độ
- LDLLW FC Tallinn
- LWDWL Flora II
- 38' K. Tamm
- 45' 0-1 M. Kukkonen
- HT0-1
- 46' ▲ S. Tšendei ▼ M. Jumankin
- 46' ▲ V. Tšurilkin ▼ I. Ussatšov
- 46' ▲ P. Pihlak ▼ R. Priimann
- 46' ▲ K. Lehtma ▼ S. Tovstik
- 49' A. Volkov 1-1
- 70' ▲ A. Timoska ▼ V. Aksjonov
- 74' ▲ A. Dyakiv ▼ M. Leivategija
- 74' ▲ M. Luup ▼ M. Värva
- 76' ▲ F. Jekimov ▼ M. Jekimov
- 79' ▲ V. Ištšenko ▼ S. Tšendei
- FT1-1
Đội hình
- A. Jakovlev
- M. Tšerezov
- I. Ussatšov ▼ 46'
- M. Jekimov ▼ 76'
- A. Taar
- K. Nesterov
- V. Malinin
- A. Volkov
- V. Aksjonov ▼ 70'
- M. Jumankin ▼ 46'
- M. Tiniakov
Dự bị 9
- S. Tšendei ▲ 46'
- V. Tšurilkin ▲ 46'
- A. Timoska ▲ 70'
- F. Jekimov ▲ 76'
- V. Ištšenko ▲ 79'
- D. Datov
- E. Golovljov
- M. Usachev
- N. Shevchuk
- S. Rebane
- S. Tovstik ▼ 46'
- R. Priimann ▼ 46'
- J. Vahermägi
- R. Soosalu
- M. Leivategija ▼ 74'
- R. Piil
- M. Kukkonen
- K. Tamm
- J. Oja
- M. Värva ▼ 74'
Dự bị 7
- P. Pihlak ▲ 46'
- K. Lehtma ▲ 46'
- A. Dyakiv ▲ 74'
- M. Luup ▲ 74'
- J. Ilves
- J. Lillemets
- R. Antons
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 110 - 42 | +68 | 78 | |
| 2 | 36 | 75 - 42 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 96 - 55 | +41 | 66 | |
| 4 | 36 | 70 - 44 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 67 - 54 | +13 | 53 | |
| 6 | 36 | 60 - 71 | -11 | 44 | |
| 7 | 36 | 72 - 87 | -15 | 42 | |
| 8 | 36 | 47 - 62 | -15 | 41 | |
| 9 | 36 | 47 - 121 | -74 | 25 | |
| 10 | 36 | 35 - 101 | -66 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
90Ghi được109
67Thủng lưới77
2.05Bàn thắng mỗi trận2.53
9Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai59