Tartu Welco
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Viimsi

Tartu Welco vs Viimsi

Tỷ số chung cuộc: Tartu Welco 1-4 Viimsi tại Esiliiga A, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tartu Welco thắng 2, hòa 1, Viimsi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 31
Phong độ
WWLDD Tartu Welco
LWWLW Viimsi
  1. 4' 0-1 R. Talu · J. Murage
  2. 24' J. Luts
  3. 45' 0-2 K. Magi
  4. HT0-2
  5. 46' A. Vool J. Paul
  6. 46' O. De Pizzol J. Luts
  7. 51' 0-3 K. Magi · M. A. Seye
  8. 61' R. Reesar M. Sossi
  9. 61' Manucho S. Bawa
  10. 66' J. Petmanson · M. Magi 1-3
  11. 67' R. Salu
  12. 72' M. Vaherna J. Murage
  13. 74' E. Mottus J. Petmanson
  14. 77' M. Jalle R. Kane
  15. 80' S. Viira
  16. 80' M. Roos M. Magi
  17. 81' R. Laidvee
  18. 86' M. Valkna R. Talu
  19. 86' J. T. Kollist K. Magi
  20. 90'+6 M. Vaherna
  21. 90' 1-4 O. De Pizzol · J. T. Kollist
  22. FT1-4

Đội hình

Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 22M. Agarmaa
  2. 3J. Paul ▼ 46'
  3. 32R. Salu
  4. 34T. Saareleht
  5. 33T. Teniste
  6. 20M. Mugra
  7. 40S. Viira
  8. 4M. Sossi ▼ 61'
  9. 11M. Magi ▼ 80'
  10. 10S. Bawa ▼ 61'
  11. 70J. Petmanson ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 1A. Karjagin
  2. 5R. Reesar ▲ 61'
  3. 9E. Mottus ▲ 74'
  4. 18M. Penu
  5. 19J. Raudmae
  6. 21A. Vool ▲ 46'
  7. 27H. Ernits
  8. 28M. Roos ▲ 80'
  9. 88Manucho ▲ 61'
Viimsi
  1. 56M. Sapp
  2. 5O. Ollik
  3. 22R. Laidvee
  4. 33R. Kane ▼ 77'
  5. 17M. A. Seye
  6. 38J. Luts ▼ 46'
  7. 20R. Laidvee
  8. 43J. Murage ▼ 72'
  9. 50R. Saar
  10. 24R. Talu ▼ 86'
  11. 27K. Magi ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 12C. Lahe
  2. 3M. Jalle ▲ 77'
  3. 29M. Valkna ▲ 86'
  4. 31O. De Pizzol ▲ 46'
  5. 42O. Magi
  6. 96J. T. Kollist ▲ 86'
  7. 99M. Vaherna ▲ 72'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
117Ghi được100
76Thủng lưới50
2.54Bàn thắng mỗi trận2.17
13Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn27
67Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu