Viimsi
2 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
Tartu Welco

Viimsi vs Tartu Welco

Tỷ số chung cuộc: Viimsi 2-4 Tartu Welco tại Esiliiga A, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Viimsi thắng 6, hòa 1, Tartu Welco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 18
Sân vận động
Viimsi Staadion, Haabneeme
Phong độ
LWWLW Viimsi
WWLDD Tartu Welco
  1. 3' 0-1 M. Roos
  2. 12' O. Mägi 1-1
  3. 27' Yellow Card
  4. 29' N. Krimm 2-1
  5. 41' 2-2 E. Mõttus
  6. 44' 2-3 M. Roos
  7. HT2-3
  8. 56' J. Petmanson M. Penu
  9. 56' T. Saupõld M. Mägi
  10. 61' K. Mägi J. Luts
  11. 61' L. Gohi O. Mägi
  12. 73' J. Kollist O. Ollik
  13. 73' M. Valkna N. Krimm
  14. 77' A. Valk M. Roos
  15. 82' R. Otsasoo K. Kaljuvere
  16. 84' R. Kala
  17. 90'+3 K. Nomm
  18. 90'+2 T. Saareleht E. Mõttus
  19. 90' 2-4 E. Mõttus11m
  20. FT2-4

Đội hình

Viimsi HLV: I. Lehtmets
  1. K. Nõmm
  2. M. Allast
  3. M. Jälle
  4. K. Kaljuvere ▼ 82'
  5. J. Luts ▼ 61'
  6. Robert Laidvee
  7. N. Krimm ▼ 73'
  8. G. Lehtmets
  9. J. Kõre
  10. O. Mägi ▼ 61'
  11. O. Ollik ▼ 73'

Dự bị 7

  1. K. Mägi ▲ 61'
  2. L. Gohi ▲ 61'
  3. J. Kollist ▲ 73'
  4. M. Valkna ▲ 73'
  5. R. Otsasoo ▲ 82'
  6. G. Vigla
  7. J. Toomet
Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. M. Agarmaa
  2. R. Kala
  3. M. Sossi
  4. R. Salu
  5. T. Tekko
  6. M. Roos ▼ 77'
  7. M. Penu ▼ 56'
  8. A. Songisepp
  9. E. Mõttus ▼ 90'
  10. I. Sokolov
  11. M. Mägi ▼ 56'

Dự bị 7

  1. J. Petmanson ▲ 56'
  2. T. Saupõld ▲ 56'
  3. A. Valk ▲ 77'
  4. T. Saareleht ▲ 90'
  5. K. Jürisson
  6. K. Vana
  7. M. Mugra

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
78Ghi được80
49Thủng lưới50
1.9Bàn thắng mỗi trận2.05
15Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu