Viimsi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tartu Welco

Viimsi vs Tartu Welco

Tỷ số chung cuộc: Viimsi 1-1 Tartu Welco tại Esiliiga A, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Viimsi thắng 6, hòa 1, Tartu Welco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 34
Sân vận động
Viimsi Staadion, Haabneeme
Phong độ
LWWLW Viimsi
WWLDD Tartu Welco
  1. 16' G. Lehtmets 1-0
  2. 20' M. Allast
  3. 22' K. Tammeveski
  4. 34' J. Kollist G. Lehtmets
  5. HT1-0
  6. 63' M. Mugra
  7. 64' L. Gohi J. Luts
  8. 64' J. Petmanson M. Mägi
  9. 64' K. Mark A. Kiivit
  10. 64' M. Penu M. Mugra
  11. 66' K. Mark
  12. 72' K. Nomm
  13. 77' R. Kala T. Tekko
  14. 85' R. Salu K. Anderson
  15. 90'+1 M. Penu
  16. 90'+1 M. Sossi
  17. 90'+3 J. Kore
  18. 90'+5 A. Ojamets O. Ollik
  19. 90'+5 M. Valkna N. Krimm
  20. 90'+4 1-1 E. Mõttus11m
  21. FT1-1

Đội hình

Viimsi HLV: I. Lehtmets
  1. K. Nõmm
  2. M. Allast
  3. M. Jälle
  4. K. Tammeveski
  5. J. Luts ▼ 64'
  6. Robert Laidvee
  7. N. Krimm ▼ 90'
  8. G. Lehtmets ▼ 34'
  9. J. Kõre
  10. R. Lode
  11. O. Ollik ▼ 90'

Dự bị 8

  1. J. Kollist ▲ 34'
  2. L. Gohi ▲ 64'
  3. A. Ojamets ▲ 90'
  4. M. Valkna ▲ 90'
  5. G. Vigla
  6. J. Toomet
  7. O. Mägi
  8. R. Vahe
Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. M. Agarmaa
  2. K. Anderson ▼ 85'
  3. M. Sossi
  4. T. Saareleht
  5. R. Reesar
  6. T. Tekko ▼ 77'
  7. T. Saupõld
  8. M. Mugra ▼ 64'
  9. E. Mõttus
  10. A. Kiivit ▼ 64'
  11. M. Mägi ▼ 64'

Dự bị 9

  1. J. Petmanson ▲ 64'
  2. K. Mark ▲ 64'
  3. M. Penu ▲ 64'
  4. R. Kala ▲ 77'
  5. R. Salu ▲ 85'
  6. H. Ernits
  7. K. Vana
  8. M. Karach
  9. T. Hoffmann

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
78Ghi được80
49Thủng lưới50
1.9Bàn thắng mỗi trận2.05
15Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu