Viimsi
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tartu Welco

Viimsi vs Tartu Welco

Tỷ số chung cuộc: Viimsi 2-1 Tartu Welco tại Esiliiga A, 23 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Viimsi thắng 6, hòa 1, Tartu Welco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 17
Phong độ
LWWLW Viimsi
WWLDD Tartu Welco
  1. 9' R. Laidvee
  2. 21' M. Fofana
  3. 43' 0-1 M. Mugra
  4. HT0-1
  5. 46' A. Songisepp R. Salu
  6. 48' H. Ernits A. Vool
  7. 57' M. Allast
  8. 62' J. Murage 1-1
  9. 66' A. Visse N. Krimm
  10. 68' T. Saupold
  11. 68' J. Kore
  12. 70' M. Magi E. Mottus
  13. 70' Manucho S. Bawa
  14. 73' Y. Angulo M. Fofana
  15. 73' O. Magi K. Magi
  16. 79' Y. Angulo 2-1
  17. 80' M. Penu T. Teniste
  18. 82' M. Magi
  19. 83' R. Laidvee O. Ollik
  20. 83' R. Saar J. Luts
  21. FT2-1

Đội hình

Viimsi
  1. 56M. Sapp
  2. 22R. Laidvee
  3. 25M. Allast
  4. 3M. Jalle
  5. 5O. Ollik ▼ 83'
  6. 38J. Luts ▼ 83'
  7. 7J. Kore
  8. 43J. Murage
  9. 10N. Krimm ▼ 66'
  10. 18M. Fofana ▼ 73'
  11. 27K. Magi ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 12C. Lahe
  2. 13A. Visse ▲ 66'
  3. 16Y. Angulo ▲ 73'
  4. 20R. Laidvee ▲ 83'
  5. 29M. Valkna
  6. 42O. Magi ▲ 73'
  7. 50R. Saar ▲ 83'
  8. 96J. T. Kollist
  9. 99M. Vaherna
Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 1A. Karjagin
  2. 33T. Teniste ▼ 80'
  3. 6R. Kala
  4. 3J. Paul
  5. 4M. Sossi
  6. 21A. Vool ▼ 48'
  7. 32R. Salu ▼ 46'
  8. 95T. Saupold
  9. 20M. Mugra
  10. 10S. Bawa ▼ 70'
  11. 9E. Mottus ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 91T. Bachmann
  2. 5R. Reesar
  3. 11M. Magi ▲ 70'
  4. 16A. Songisepp ▲ 46'
  5. 18M. Penu ▲ 80'
  6. 27H. Ernits ▲ 48'
  7. 34T. Saareleht
  8. 70J. Petmanson
  9. 88Manucho ▲ 70'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
100Ghi được117
50Thủng lưới76
2.17Bàn thắng mỗi trận2.54
19Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn36
59Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu