Tartu Welco
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Viimsi

Tartu Welco vs Viimsi

Tỷ số chung cuộc: Tartu Welco 3-1 Viimsi tại Esiliiga A, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tartu Welco thắng 2, hòa 1, Viimsi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 8
Phong độ
WWLDD Tartu Welco
LWWLW Viimsi
  1. 11' 0-1 M. Fofana
  2. 30' J. Murage
  3. 31' T. Saupold 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' R. Laidvee M. Valkna
  6. 63' T. Saupold
  7. 64' Y. Angulo M. Fofana
  8. 64' R. Saar J. Luts
  9. 64' M. Vaherna O. Ollik
  10. 66' R. Reesar 2-1
  11. 71' M. Penu T. Saupold
  12. 71' H. Ernits E. Mottus
  13. 73' N. Krimm J. Murage
  14. 79' J. Petmanson 3-1
  15. 81' Y. Angulo
  16. 84' R. Laidvee
  17. 84' T. Hoffmann S. Bawa
  18. 84' T. Saareleht M. Mugra
  19. 90'+1 R. Salu R. Kala
  20. FT3-1

Đội hình

Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 1A. Karjagin
  2. 13I. Sokolov
  3. 6R. Kala ▼ 90'
  4. 5R. Reesar
  5. 4M. Sossi
  6. 20M. Mugra ▼ 84'
  7. 40S. Viira
  8. 95T. Saupold ▼ 71'
  9. 9E. Mottus ▼ 71'
  10. 10S. Bawa ▼ 84'
  11. 70J. Petmanson

Dự bị 7

  1. 63K. Jurisson
  2. 18M. Penu ▲ 71'
  3. 26T. Hoffmann ▲ 84'
  4. 27H. Ernits ▲ 71'
  5. 32R. Salu ▲ 90'
  6. 34T. Saareleht ▲ 84'
  7. 79K. Vana
Viimsi
  1. 56M. Sapp
  2. 3M. Jalle
  3. 25M. Allast
  4. 33R. Kane
  5. 29M. Valkna ▼ 46'
  6. 38J. Luts ▼ 64'
  7. 7J. Kore
  8. 43J. Murage ▼ 73'
  9. 20R. Laidvee
  10. 18M. Fofana ▼ 64'
  11. 5O. Ollik ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 1G. Vigla
  2. 10N. Krimm ▲ 73'
  3. 13A. Visse
  4. 16Y. Angulo ▲ 64'
  5. 22R. Laidvee ▲ 46'
  6. 27K. Magi
  7. 50R. Saar ▲ 64'
  8. 96J. T. Kollist
  9. 99M. Vaherna ▲ 64'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
117Ghi được100
76Thủng lưới50
2.54Bàn thắng mỗi trận2.17
13Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn27
67Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu