Viimsi
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Tartu Welco

Viimsi vs Tartu Welco

Tỷ số chung cuộc: Viimsi 3-2 Tartu Welco tại Esiliiga A, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Viimsi thắng 6, hòa 1, Tartu Welco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 24
Phong độ
LWWLW Viimsi
WWLDD Tartu Welco
  1. 10' R. Saar
  2. 15' O. Magi · M. Sapp 1-0
  3. 19' R. Saluphản lưới 2-0
  4. 28' 2-1 S. Bawa
  5. 31' S. Bawa
  6. 45' J. Murage
  7. HT2-1
  8. 53' T. Saareleht
  9. 53' E. Mottus S. Bawa
  10. 57' J. Luts
  11. 61' A. Songisepp
  12. 63' N. Krimm R. Saar
  13. 63' M. Vaherna M. Fofana
  14. 69' A. Vool R. Salu
  15. 69' T. Teniste A. Songisepp
  16. 73' Manucho
  17. 74' M. Vaherna 3-1
  18. 78' M. Jalle O. Magi
  19. 78' 3-2 J. Lutsphản lưới
  20. 84' R. Reesar M. Mugra
  21. 84' H. Ernits M. Magi
  22. 90'+1 J. Luts
  23. 90'+1 J. Luts
  24. 90'+8 M. A. Seye
  25. 90' M. Valkna J. Murage
  26. FT3-2

Đội hình

Viimsi
  1. 56M. Sapp
  2. 5O. Ollik
  3. 25M. Allast
  4. 20R. Laidvee
  5. 17M. A. Seye
  6. 43J. Murage ▼ 90'
  7. 22R. Laidvee
  8. 38J. Luts
  9. 50R. Saar ▼ 63'
  10. 18M. Fofana ▼ 63'
  11. 42O. Magi ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 12C. Lahe
  2. 3M. Jalle ▲ 78'
  3. 10N. Krimm ▲ 63'
  4. 29M. Valkna ▲ 90'
  5. 33R. Kane
  6. 77R. Vahe
  7. 99M. Vaherna ▲ 63'
Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 22M. Agarmaa
  2. 4M. Sossi
  3. 3J. Paul
  4. 32R. Salu ▼ 69'
  5. 11M. Magi ▼ 84'
  6. 16A. Songisepp ▼ 69'
  7. 34T. Saareleht
  8. 40S. Viira
  9. 20M. Mugra ▼ 84'
  10. 88Manucho
  11. 10S. Bawa ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 91T. Bachmann
  2. 5R. Reesar ▲ 84'
  3. 9E. Mottus ▲ 53'
  4. 13I. Sokolov
  5. 18M. Penu
  6. 21A. Vool ▲ 69'
  7. 27H. Ernits ▲ 84'
  8. 33T. Teniste ▲ 69'
  9. 95T. Saupold

Thống kê

15
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
100Ghi được117
50Thủng lưới76
2.17Bàn thắng mỗi trận2.54
19Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn36
59Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu