FC Tallinn vs FCI Levadia II
Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 2-3 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 18 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 4, hòa 1, FCI Levadia II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 28
- Sân vận động
- Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
- Phong độ
- DLLWL FC Tallinn
- WLWDW FCI Levadia II
- 1' 0-1 M. Gussev · H. Kablik
- 21' 0-2 I. Ussatsovphản lưới
- 24' A. Zakarlyuka
- 26' K. Nesterov
- 39' A. Zakarlyuka
- 39' A. Zakarlyuka
- HT0-2
- 55' K. Nesterov · V. Istsenko 1-2
- 62' I. Ussatsov
- 64' ▲ I. Mohhov ▼ V. Istsenko
- 64' ▲ E. Golovljov ▼ I. Ussatsov
- 67' M. Skvortsov
- 68' 1-3 H. Kablik · M. Skvortsov
- 74' K. Nesterov
- 74' K. Nesterov
- 74' E. Golovljov 2-3
- 83' ▲ E. Irha ▼ S. Tsendei
- 84' K. Ruus
- 86' ▲ M. Jumankin ▼ M. Gussev
- 88' ▲ A. Slobodjan ▼ L. Arhipov
- 90'+3 A. Vynnychuk
- FT2-3
Đội hình
- 25M. Usachev
- 22N. Salamatov
- 77A. Vynnychuk
- 30V. Tsurilkin
- 27I. Ussatsov ▼ 64'
- 10A. Dmitrijev
- 21M. Tinyakov
- 28S. Tsendei ▼ 83'
- 39V. Istsenko ▼ 64'
- 44K. Nesterov
- 26L. Arhipov ▼ 88'
Dự bị 7
- 12K. Lepmets
- 4I. Mohhov ▲ 64'
- 7E. Golovljov ▲ 64'
- 11N. Shevchuk
- 15A. Slobodjan ▲ 88'
- 36N. Falsunov
- 78E. Irha ▲ 83'
- 12K. Ruus
- 29Kaua Davi
- 68A. Sibul
- 98T. Zahovaiko
- 66N. Kondratski
- 58R. Aan
- 24A. Zakarlyuka
- 41M. Skvortsov
- 7G. Lehtmets
- 64M. Gussev ▼ 86'
- 62H. Kablik
Dự bị 9
- 39M. Zukov
- 26S. Kenchoshvili
- 50M. Laskov
- 51A. Sakarias
- 60N. Muravlyov
- 63B. Mirosnitsenko
- 67A. Fesenko
- 76M. Jumankin ▲ 86'
- 97J. Hamburg
Thống kê
14
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 125 - 27 | +98 | 92 | |
| 2 | 36 | 83 - 27 | +56 | 78 | |
| 3 | 36 | 76 - 56 | +20 | 63 | |
| 4 | 36 | 62 - 59 | +3 | 58 | |
| 5 | 36 | 61 - 56 | +5 | 48 | |
| 6 | 36 | 62 - 67 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 56 - 79 | -23 | 45 | |
| 8 | 36 | 61 - 75 | -14 | 40 | |
| 9 | 36 | 53 - 96 | -43 | 27 | |
| 10 | 36 | 40 - 137 | -97 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
85Ghi được62
87Thủng lưới67
2.02Bàn thắng mỗi trận1.72
7Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai23