FCI Levadia II
5 : 6
FT · Hiệp một 3:4
·
FC Tallinn

FCI Levadia II vs FC Tallinn

Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 5-6 FC Tallinn tại Esiliiga A, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 5, hòa 1, FC Tallinn thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 21
Sân vận động
Maarjamae staadion, Tallinn
Phong độ
WLWDW FCI Levadia II
DLLWL FC Tallinn
  1. 7' M. Jumankin 1-0
  2. 21' M. Gussev11m 2-0
  3. 24' M. Gussev
  4. 26' M. Dzemesjuk A. Toropov
  5. 30' H. Kablik · M. Jumankin 3-0
  6. 33' 3-1 V. Tsurilkin11m
  7. 39' 3-2 V. Tsurilkin11m
  8. 42' 3-3 V. Avilov
  9. 44' 3-4 D. Ekharts
  10. HT3-4
  11. 46' N. Grankin N. Kondratski
  12. 46' J. Pihkva A. Fesenko
  13. 50' 3-5 K. Nesterov
  14. 56' N. Muravlyov M. Laskov
  15. 56' S. Kenchoshvili R. Aan
  16. 57' Yellow Card
  17. 60' Yellow Card
  18. 64' 3-6 E. Golovljov · I. Mohhov
  19. 65' V. Kulik E. Golovljov
  20. 72' M. Sesterikov V. Malinin
  21. 77' B. Mirosnitsenko M. Jumankin
  22. 82' N. Muravlyov 4-6
  23. 83' B. Mirosnitsenko 5-6
  24. FT5-6

Đội hình

FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. 39M. Zukov
  2. 50M. Laskov ▼ 56'
  3. 98T. Zahovaiko
  4. 30H. Liiv
  5. 66N. Kondratski ▼ 46'
  6. 58R. Aan ▼ 56'
  7. 51A. Sakarias
  8. 67A. Fesenko ▼ 46'
  9. 76M. Jumankin ▼ 77'
  10. 64M. Gussev
  11. 62H. Kablik

Dự bị 9

  1. 49T. Sibul
  2. 40N. Grankin ▲ 46'
  3. 53J. Pihkva ▲ 46'
  4. 57F. Rodionov
  5. 60N. Muravlyov ▲ 56'
  6. 63B. Mirosnitsenko ▲ 77'
  7. 65S. Kenchoshvili ▲ 56'
  8. 68A. Sibul
  9. 71A. Dunits
FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. 16S. Bolgov
  2. 29A. Toropov ▼ 26'
  3. 30V. Tsurilkin
  4. 17V. Avilov
  5. 21M. Tinyakov
  6. 4I. Mohhov
  7. 7E. Golovljov ▼ 65'
  8. 8V. Malinin ▼ 72'
  9. 44K. Nesterov
  10. 74D. Ekharts
  11. 20L. Arhipov

Dự bị 8

  1. 25M. Usachev
  2. 9V. Kulik ▲ 65'
  3. 11N. Shevchuk
  4. 14D. Zhuravlev
  5. 15A. Slobodjan
  6. 27I. Ussatsov
  7. 35M. Sesterikov ▲ 72'
  8. 72M. Dzemesjuk ▲ 26'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu42
62Ghi được85
67Thủng lưới87
1.72Bàn thắng mỗi trận2.02
6Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu