FC Tallinn
3 : 4
FT · Hiệp một 2:0
·
FCI Levadia II

FC Tallinn vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 3-4 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 4, hòa 1, FCI Levadia II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 8
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Phong độ
DLLWL FC Tallinn
WLWDW FCI Levadia II
  1. 39' A. Volkov 1-0
  2. 45' K. Nesterov 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' H. Liiv J. Pihkva
  5. 46' M. Laskov J. Tšernjakov
  6. 55' 2-1 H. Järvelaid
  7. 61' A. Filatov H. Järvelaid
  8. 61' A. Volkov 3-1
  9. 64' M. Jumankin D. Datov
  10. 65' 3-2 H. Liiv
  11. 71' 3-3 M. Gussev11m
  12. 78' Yellow Card
  13. 88' A. Tšernjakov H. Käblik
  14. 88' N. Kondratski A. Sakarias
  15. 90'+4 Yellow Card
  16. 90'+1 3-4 N. Kondratski
  17. FT3-4

Đội hình

FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. A. Jakovlev
  2. M. Tšerezov
  3. M. Jekimov
  4. F. Jekimov
  5. A. Taar
  6. K. Nesterov
  7. V. Malinin
  8. A. Volkov
  9. D. Datov ▼ 64'
  10. A. Timoska
  11. M. Tiniakov

Dự bị 7

  1. M. Jumankin ▲ 64'
  2. I. Ussatšov
  3. M. Usachev
  4. N. Shevchuk
  5. P. Marašov
  6. V. Tšurilkin
  7. M. Salnikov
FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. D. Pjatajev
  2. H. Järvelaid ▼ 61'
  3. J. Tšernjakov ▼ 46'
  4. S. Mošnikov
  5. M. Gussev
  6. N. Vassiljev
  7. A. Sakarias ▼ 88'
  8. R. Urlih
  9. J. Pihkva ▼ 46'
  10. M. Skvortsov
  11. H. Käblik ▼ 88'

Dự bị 8

  1. H. Liiv ▲ 46'
  2. M. Laskov ▲ 46'
  3. A. Filatov ▲ 61'
  4. A. Tšernjakov ▲ 88'
  5. N. Kondratski ▲ 88'
  6. A. Sibul
  7. M. Žukov
  8. R. Aan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu37
90Ghi được62
67Thủng lưới73
2.05Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu