FC Tallinn
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FCI Levadia II

FC Tallinn vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 1-2 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 4, hòa 1, FCI Levadia II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 27
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Phong độ
DLLWL FC Tallinn
WLWDW FCI Levadia II
  1. 9' A. Sibul M. Laskov
  2. 37' M. Jekimov
  3. HT0-0
  4. 46' V. Malinin D. Datov
  5. 50' A. Sibul
  6. 53' V. Istsenko
  7. 56' E. Golovljov V. Ištšenko
  8. 62' F. Rodionov M. Gussev
  9. 64' K. Nesterov 1-0
  10. 76' H. Liiv
  11. 77' A. Dunitš M. Ouertani
  12. 77' B. Mirošnitšenko A. Sibul
  13. 77' D. Matrossov N. Grankin
  14. 79' 1-1 H. Käblik
  15. 88' A. Dunits
  16. 89' V. Kulik M. Jumankin
  17. 90'+2 1-2 H. Liiv
  18. FT1-2

Đội hình

FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. A. Jakovlev
  2. V. Tšurilkin
  3. M. Tšerezov
  4. M. Jekimov
  5. F. Jekimov
  6. A. Taar
  7. K. Nesterov
  8. V. Ištšenko ▼ 56'
  9. D. Datov ▼ 46'
  10. A. Timoska
  11. M. Jumankin ▼ 89'

Dự bị 7

  1. V. Malinin ▲ 46'
  2. E. Golovljov ▲ 56'
  3. V. Kulik ▲ 89'
  4. A. Toropov
  5. M. Džemesjuk
  6. M. Usachev
  7. S. Tšendei
FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. D. Pjatajev
  2. H. Liiv
  3. M. Gussev ▼ 62'
  4. N. Grankin ▼ 77'
  5. R. Aan
  6. M. Laskov ▼ 9'
  7. R. Urlih
  8. J. Pihkva
  9. M. Ouertani ▼ 77'
  10. N. Kondratski
  11. H. Käblik

Dự bị 7

  1. A. Sibul ▲ 9'
  2. F. Rodionov ▲ 62'
  3. A. Dunitš ▲ 77'
  4. B. Mirošnitšenko ▲ 77'
  5. D. Matrossov ▲ 77'
  6. H. Boukhelkhal
  7. T. Sibul

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu37
90Ghi được62
67Thủng lưới73
2.05Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu