FCI Levadia II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Tallinn

FCI Levadia II vs FC Tallinn

Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 0-2 FC Tallinn tại Esiliiga A, 19 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 5, hòa 1, FC Tallinn thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 16
Sân vận động
Maarjamae staadion, Tallinn
Phong độ
WLWDW FCI Levadia II
DLLWL FC Tallinn
  1. 5' V. Malinin
  2. 23' 0-1 V. Plotnikov
  3. 27' M. Jekimov
  4. 40' R. Aan
  5. HT0-1
  6. 46' N. Muravlyov J. Pihkva
  7. 46' A. Sibul R. Aan
  8. 46' A. Dunits J. Hamburg
  9. 58' V. Plotnikov
  10. 71' N. Grankin A. Fesenko
  11. 76' B. Mirosnitsenko M. Laskov
  12. 80' M. Tinyakov
  13. 81' A. Toropov
  14. 83' M. Jumankin
  15. 84' 0-2 L. Arhipov
  16. 90'+3 A. Sibul
  17. FT0-2

Đội hình

FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. 49T. Sibul
  2. 50M. Laskov ▼ 76'
  3. 97J. Hamburg ▼ 46'
  4. 30H. Liiv
  5. 53J. Pihkva ▼ 46'
  6. 58R. Aan ▼ 46'
  7. 51A. Sakarias
  8. 67A. Fesenko ▼ 71'
  9. 76M. Jumankin
  10. 64M. Gussev
  11. 66N. Kondratski

Dự bị 9

  1. 99M. Makurin
  2. 40N. Grankin ▲ 71'
  3. 57F. Rodionov
  4. 60N. Muravlyov ▲ 46'
  5. 63B. Mirosnitsenko ▲ 76'
  6. 65S. Kenchoshvili
  7. 68A. Sibul ▲ 46'
  8. 71A. Dunits ▲ 46'
  9. 98T. Zahovaiko
FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. 16S. Bolgov
  2. 3M. Jekimov
  3. 30V. Tsurilkin
  4. 21M. Tinyakov
  5. 77A. Vynnychuk
  6. 29A. Toropov
  7. 8V. Malinin
  8. 39V. Istsenko
  9. 74D. Ekharts
  10. 18V. Plotnikov
  11. 20L. Arhipov

Dự bị 8

  1. 25M. Usachev
  2. 2P. Mitin
  3. 4I. Mohhov
  4. 7E. Golovljov
  5. 9V. Kulik
  6. 11N. Shevchuk
  7. 15A. Slobodjan
  8. 17M. Sesterikov

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu42
62Ghi được85
67Thủng lưới87
1.72Bàn thắng mỗi trận2.02
6Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu