FC Tallinn
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FCI Levadia II

FC Tallinn vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 1-1 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 4, hòa 1, FCI Levadia II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 3
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Phong độ
DLLWL FC Tallinn
WLWDW FCI Levadia II
  1. 15' Yellow Card
  2. 44' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' D. Ekharts V. Istsenko
  5. 46' M. Ouertani R. Aan
  6. 46' M. Gussev A. Sibul
  7. 51' Yellow Card
  8. 52' Yellow Card
  9. 56' D. Ekharts · V. Aksjonov 1-0
  10. 61' 1-1 M. Laskov · V. Iboro
  11. 65' Yellow Card
  12. 69' Yellow Card
  13. 75' F. Rodionov M. Jumankin
  14. 78' Yellow Card
  15. 79' N. Muravlyov H. Kablik
  16. 90' Yellow Card
  17. 90' A. Fesenko
  18. FT1-1

Đội hình

FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. 25M. Usachev
  2. 3M. Jekimov
  3. 22N. Salamatov
  4. 30V. Tsurilkin
  5. 77A. Vynnychuk
  6. 21M. Tinyakov
  7. 44K. Nesterov
  8. 8V. Malinin
  9. 39V. Istsenko ▼ 46'
  10. 20L. Arhipov
  11. 5V. Aksjonov

Dự bị 8

  1. 1I. Kassjantsuk
  2. 11N. Shevchuk
  3. 17M. Sesterikov
  4. 29A. Toropov
  5. 34N. Falsunov
  6. 72M. Dzemesjuk
  7. 74D. Ekharts ▲ 46'
  8. 88A. Verhogljad
FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. 1O. Ani
  2. 45H. Jarvelaid
  3. 50M. Laskov
  4. 68A. Sibul ▼ 46'
  5. 35V. Iboro
  6. 51A. Sakarias
  7. 30H. Liiv
  8. 58R. Aan ▼ 46'
  9. 8M. Bah
  10. 76M. Jumankin ▼ 75'
  11. 62H. Kablik ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 49T. Sibul
  2. 54M. Ouertani ▲ 46'
  3. 55E. Dolgov
  4. 57F. Rodionov ▲ 75'
  5. 60N. Muravlyov ▲ 79'
  6. 64M. Gussev ▲ 46'
  7. 71A. Dunits
  8. 98T. Zahovaiko
  9. 67A. Fesenko ▲ 90'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
85Ghi được62
87Thủng lưới67
2.02Bàn thắng mỗi trận1.72
7Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu