Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2 · 11m 4:3
·
Tottenham Hotspur W

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W vs Tottenham Hotspur W

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 3-3 Tottenham Hotspur W tại WSL Cup, 13 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 4, hòa 2, Tottenham Hotspur W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
WSL Cup · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Meadow Park, Borehamwood, Hertfordshire
Phong độ
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
LDWWW Tottenham Hotspur W
  1. 17' 0-1 M. Thomas · A. Neville
  2. 19' S. Blackstenius · F. Maanum 1-1
  3. 30' 1-2 J. Naz · M. Thomas
  4. 37' F. Maanum · K. McCabe 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' A. Turner L. Bühler
  7. 48' 2-3 J. Naz · C. Bizet Ildhusøy
  8. 50' R. Ayane M. Thomas
  9. 58' R. Percival C. Bizet Ildhusøy
  10. 58' S. Zadorsky A. Neville
  11. 59' J. Beattie
  12. 61' R. Petzelberger
  13. 61' S. Catley K. McCabe
  14. 61' C. Foord V. Miedema
  15. 67' G. Clinton
  16. 68' A. Turnerphản lưới 3-3
  17. 70' A. James
  18. 72' V. Pelova F. Maanum
  19. 72' B. Mead C. Lacasse
  20. 73' A. Ale A. James
  21. 83' A. Russo K. Kühl
  22. 120'+1 J. Naz11mhỏng 11m
  23. 120'+2 A. Russo11m 4-3
  24. 120'+3 4-4 R. Ayane11m
  25. 120'+4 B. Mead11m 5-4
  26. 120'+5 K. Graham11mhỏng 11m
  27. 120'+6 5-5 S. Zadorsky11m
  28. 120'+7 S. Catley11m 6-5
  29. 120'+8 C. Foord11mhỏng 11m
  30. 120'+9 6-6 R. Petzelberger11m
  31. 120'+10 J. Beattie11m 7-6
  32. FT3-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W HLV: J. Eidevall
  1. 14S. D'Angelo
  2. 5J. Beattie
  3. 15K. McCabe ▼ 61'
  4. 16N. Maritz
  5. 27Laia Codina
  6. 12F. Maanum ▼ 72'
  7. 32K. Cooney-Cross
  8. 22K. Kühl ▼ 83'
  9. 11V. Miedema ▼ 61'
  10. 25S. Blackstenius
  11. 24C. Lacasse ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 7S. Catley ▲ 61'
  2. 19C. Foord ▲ 61'
  3. 21V. Pelova ▲ 72'
  4. 9B. Mead ▲ 72'
  5. 23A. Russo ▲ 83'
  6. 1M. Zinsberger
  7. 28A. Ilestedt
  8. 3L. Wubben-Moy
  9. 13L. Wälti
Tottenham Hotspur W HLV: R. Vilahamn
  1. 1B. Votíková
  2. 5M. Bartrip
  3. 21L. Bühler ▼ 46'
  4. 29A. Neville ▼ 58'
  5. 11R. Petzelberger
  6. 15A. James ▼ 73'
  7. 8G. Clinton
  8. 7J. Naz
  9. 14C. Bizet Ildhusøy ▼ 58'
  10. 16K. Graham
  11. 17M. Thomas ▼ 50'

Dự bị 9

  1. 4A. Turner ▲ 46'
  2. 23R. Ayane ▲ 50'
  3. 12R. Percival ▲ 58'
  4. 3S. Zadorsky ▲ 58'
  5. 13A. Ale ▲ 73'
  6. 9B. England
  7. 22R. Spencer
  8. 26G. Pearse
  9. 18Zhang Linyan

Thống kê

01
30

So sánh

33Trận đấu32
87Ghi được53
30Thủng lưới48
2.64Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu