Tottenham Hotspur W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur W 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại FA WSL, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur W thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 8
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Phong độ
- LDWWW Tottenham Hotspur W
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- 2' 0-1 A. Russo
- 22' 0-2 F. Maanum · K. Little
- 23' Drew Spence
- HT0-2
- 46' ▲ K. Cooney-Cross ▼ K. Little
- 52' Clare Hunt
- 64' ▲ B. Mead ▼ C. Foord
- 64' ▲ S. Blackstenius ▼ A. Russo
- 66' 0-3 S. Blackstenius · Mariona Caldentey
- 68' ▲ O. Ahtinen ▼ C. Hunt
- 73' Katie McCabe
- 78' Kyra Cooney-Cross
- 79' ▲ M. Thomas ▼ D. Spence
- 79' ▲ R. Kafaji ▼ Mariona Caldentey
- 84' Eveliina Summanen
- 85' ▲ M. Vinberg ▼ H. Raso
- 85' ▲ L. Gunning-Williams ▼ J. Naz
- 85' ▲ L. Wubben-Moy ▼ K. McCabe
- 90'+3 Lenna Gunning-Williams
- 90' Stephanie Catley
- FT0-3
Đội hình
- 22R. Spencer 6.6
- 29A. Neville 7.3
- 21L. Bühler 6.7
- 15C. Hunt ▼ 68' 6.3
- 5M. Bartrip 6.3
- 6A. Nildén 6.3
- 8H. Raso ▼ 85' 5.9
- 25E. Summanen 6.7
- 24D. Spence ▼ 79' 6.9
- 7J. Naz ▼ 85' 6.3
- 9B. England 6.3
Dự bị 9
- 20O. Ahtinen ▲ 68' 6.7
- 17M. Thomas ▲ 79' 6.5
- 13M. Vinberg ▲ 85' 6.2
- 31L. Gunning-Williams ▲ 85' 6.7
- 4A. James-Turner
- 2C. Grant
- 3E. Morris
- 27E. Heeps
- 14A. Csiki
- 14D. van Domselaar 7.2
- 2E. Fox 7.9
- 6L. Williamson 7.3
- 7S. Catley 7.0
- 11K. McCabe ▼ 85' 7.5
- 10K. Little ⇢ ▼ 46' 7.2
- 13L. Wälti 7.3
- 19C. Foord ▼ 64' 6.7
- 12F. Maanum ⚽ 7.9
- 8Mariona Caldentey ⇢ ▼ 79' 7.9
- 23A. Russo ⚽ ▼ 64' 7.6
Dự bị 9
- 32K. Cooney-Cross ▲ 46' 6.9
- 9B. Mead ▲ 64' 6.9
- 25S. Blackstenius ⚽ ▲ 64' 6.9
- 16R. Kafaji ▲ 79' 6.2
- 3L. Wubben-Moy ▲ 85' 6.6
- 5Laia Codina
- 26L. Wienroither
- 1M. Zinsberger
- 17L. Hurtig
Thống kê
04⚑4
⚑430
40%Kiểm soát bóng60%
3Dứt điểm15
2Trúng đích8
1Chệch đích3
0Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
5Cứu thua2
392Chuyền bóng597
310Chuyền chính xác521
79%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu42
32Ghi được111
49Thủng lưới44
1.19Bàn thắng mỗi trận2.64
4Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn29
19Hiệp hai66