Tottenham Hotspur W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur W 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại FA WSL, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur W thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 10
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Phong độ
- LDWWW Tottenham Hotspur W
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- 19' ▲ A. Turner ▼ L. Bühler
- HT0-0
- 46' ▲ J. Naz ▼ B. England
- 58' M. Thomas · C. Bizet Ildhusøy 1-0
- 63' Lotte Wubben-Moy
- 65' ▲ K. Cooney-Cross ▼ V. Pelova
- 66' ▲ V. Miedema ▼ F. Maanum
- 70' Barbora Votíková
- 80' ▲ S. Blackstenius ▼ L. Wälti
- 85' ▲ R. Percival ▼ M. Thomas
- 90'+5 ▲ R. Ayane ▼ C. Bizet Ildhusøy
- 90' ▲ C. Lacasse ▼ K. McCabe
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Votíková 8.7
- 15A. James 7.3
- 21L. Bühler ▼ 19' 6.3
- 5M. Bartrip 7.3
- 29A. Neville 7.5
- 14C. Bizet Ildhusøy ⇢ ▼ 90' 7.2
- 11R. Petzelberger 6.6
- 16K. Graham 6.6
- 8G. Clinton 7.5
- 17M. Thomas ⚽ ▼ 85' 7.3
- 9B. England ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 4A. Turner ▲ 19' 6.7
- 7J. Naz ▲ 46' 6.6
- 12R. Percival ▲ 85' 6.9
- 23R. Ayane ▲ 90' 6.2
- 10E. Brazil
- 26G. Pearse
- 22R. Spencer
- 13A. Ale
- 3S. Zadorsky
- 1M. Zinsberger 6.7
- 15K. McCabe ▼ 90' 7.2
- 28A. Ilestedt 7.0
- 3L. Wubben-Moy 7.2
- 7S. Catley 7.6
- 21V. Pelova ▼ 65' 7.0
- 13L. Wälti ▼ 80' 7.7
- 9B. Mead 7.2
- 12F. Maanum ▼ 66' 8.0
- 19C. Foord 7.0
- 23A. Russo 7.7
Dự bị 9
- 32K. Cooney-Cross ▲ 65' 7.2
- 11V. Miedema ▲ 66' 6.9
- 25S. Blackstenius ▲ 80' 6.3
- 24C. Lacasse ▲ 90' 7.3
- 22K. Kühl
- 5J. Beattie
- 16N. Maritz
- 14S. D'Angelo
- 27Laia Codina
Thống kê
01⚑0
⚑1310
40%Kiểm soát bóng60%
4Dứt điểm31
2Trúng đích8
2Chệch đích15
1Sút trong vòng cấm22
3Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn8
0Phạt góc13
3Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
8Cứu thua1
372Chuyền bóng541
271Chuyền chính xác462
73%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 71 - 18 | +53 | 55 | |
| 2 | 22 | 61 - 15 | +46 | 55 | |
| 3 | 22 | 53 - 20 | +33 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 28 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 31 - 36 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 48 | -22 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 45 | -19 | 18 | |
| 11 | 22 | 20 - 45 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 20 - 70 | -50 | 6 |
So sánh
32Trận đấu33
53Ghi được87
48Thủng lưới30
1.66Bàn thắng mỗi trận2.64
7Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai50