Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W vs Tottenham Hotspur W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 5-2 Tottenham Hotspur W tại FA WSL, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 4, hòa 2, Tottenham Hotspur W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 19
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- LDWWW Tottenham Hotspur W
- 5' A. Russo · K. McCabe 1-0
- 7' A. Russo · O. Smith 2-0
- 20' 2-1 F. Leonhardsen-Maanumphản lưới
- 27' A. Russo 3-1
- 38' Olivia Smith
- 38' Amanda Nildén
- HT3-1
- 46' ▲ C. Foord ▼ O. Smith
- 57' ▲ S. Blackstenius ▼ A. Russo
- 57' ▲ B. Mead ▼ C. Kelly
- 61' ▲ J. Blakstad ▼ O. Holdt
- 61' C. Foord · S. Holmberg 4-1
- 68' ▲ V. Pelova ▼ M. Caldentey
- 71' ▲ E. Summanen ▼ M. Hamano
- 71' ▲ B. England ▼ C. Tandberg
- 78' 4-2 B. England · M. Vinberg
- 86' ▲ O. Ahtinen ▼ D. Spence
- 86' ▲ L. Gunning Williams ▼ H. Wijk
- 87' ▲ L. Codina ▼ K. Little
- 90'+1 Daphne van Domselaar
- 90' S. Blackstenius · V. Pelova 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 14D. van Domselaar 7.3
- 31S. Holmberg ⇢ 6.7
- 3C. Wubben-Moy 7.3
- 7S. Catley 6.0
- 11K. McCabe ⇢ 6.9
- 10K. Little ▼ 87' 7.2
- 15O. Smith ⇢ ▼ 46' 6.9
- 8M. Caldentey ▼ 68' 6.9
- 12F. Leonhardsen-Maanum 5.9
- 18C. Kelly ▼ 57' 6.3
- 23A. Russo ⚽3 ▼ 57' 10.0
Dự bị 9
- 13B. Votikova
- 28A. Borbe
- 19C. Foord ⚽ ▲ 46' 8.2
- 2E. Fox
- 21V. Pelova ▲ 68' 6.9
- 5L. Codina ▲ 87' 6.5
- 25S. Blackstenius ⚽ ▲ 57' 7.9
- 9B. Mead ▲ 57' 6.2
- 24T. Hinds
- 1L. Kop 5.5
- 32T. Koga 7.3
- 5M. Bartrip 5.9
- 6A. Nilden 5.2
- 22H. Wijk ▼ 86' 6.3
- 8S. Gaupset 6.3
- 24D. Spence ▼ 86' 6.6
- 13M. Vinberg ⇢ 6.5
- 23M. Hamano ▼ 71' 6.3
- 11O. Holdt ▼ 61' 6.6
- 19C. Tandberg ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 27E. Heeps
- 20O. Ahtinen ▲ 86' 6.5
- 25E. Summanen ▲ 71' 6.9
- 12J. Rybrink
- 41J. Blakstad ▲ 61' 6.5
- 14M. Nilden
- 30A. Dennis
- 9B. England ⚽ ▲ 71' 7.9
- 18L. Gunning Williams ▲ 86' 6.5
Thống kê
02⚑7
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm8
8Trúng đích3
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị2
5Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
437Chuyền bóng453
364Chuyền chính xác384
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
36Trận đấu26
79Ghi được40
28Thủng lưới40
2.19Bàn thắng mỗi trận1.54
16Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai22