Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W vs Tottenham Hotspur W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 5-0 Tottenham Hotspur W tại FA WSL, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 4, hòa 2, Tottenham Hotspur W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 14
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- LDWWW Tottenham Hotspur W
- 15' C. Huntphản lưới 1-0
- 35' Mariona Caldentey 2-0
- 37' Anna Julia Csiki
- HT2-0
- 47' Clare Hunt
- 51' Amanda Nildén
- 51' F. Maanum · C. Foord 3-0
- 58' A. Russo · C. Foord 4-0
- 59' ▲ D. Spence ▼ A. Csiki
- 60' ▲ S. Blackstenius ▼ F. Maanum
- 60' ▲ M. Thomas ▼ H. Raso
- 61' ▲ C. Kelly ▼ C. Foord
- 73' ▲ E. Morris ▼ A. Neville
- 76' ▲ K. Little ▼ K. Cooney-Cross
- 76' ▲ Laia Codina ▼ S. Catley
- 82' ▲ O. Holdt ▼ M. Vinberg
- 82' ▲ C. Grant ▼ J. Naz
- 87' ▲ J. Nighswonger ▼ Mariona Caldentey
- 90' E. Fox · K. Little 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 14D. van Domselaar 7.3
- 2E. Fox ⚽ 8.0
- 6L. Williamson 7.2
- 7S. Catley ▼ 76' 7.3
- 11K. McCabe 8.9
- 32K. Cooney-Cross ▼ 76' 6.9
- 13L. Wälti 7.3
- 19C. Foord ⇢2 ▼ 61' 7.7
- 12F. Maanum ⚽ ▼ 60' 7.5
- 8Mariona Caldentey ⚽ ▼ 87' 8.2
- 23A. Russo ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 25S. Blackstenius ▲ 60' 6.9
- 18C. Kelly ▲ 61' 7.0
- 10K. Little ▲ 76' 7.0
- 5Laia Codina ▲ 76' 6.3
- 22J. Nighswonger ▲ 87' 6.5
- 28A. Ilestedt
- 62K. Reid
- 1M. Zinsberger
- 9B. Mead
- 1L. Kop 7.3
- 29A. Neville ▼ 73' 5.9
- 15C. Hunt 6.0
- 5M. Bartrip 6.2
- 6A. Nildén 6.3
- 13M. Vinberg ▼ 82' 6.5
- 10Maite Oroz 6.3
- 14A. Csiki ▼ 59' 6.0
- 8H. Raso ▼ 60' 6.2
- 7J. Naz ▼ 82' 6.7
- 9B. England 6.5
Dự bị 9
- 24D. Spence ▲ 59' 6.6
- 17M. Thomas ▲ 60' 7.2
- 3E. Morris ▲ 73' 6.5
- 11O. Holdt ▲ 82' 6.5
- 2C. Grant ▲ 82' 6.2
- 20O. Ahtinen
- 12J. Rybrink
- 21L. Bühler
- 22R. Spencer
Thống kê
00⚑10
⚑130
65%Kiểm soát bóng35%
26Dứt điểm6
12Trúng đích2
6Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
10Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng3
2Cứu thua8
602Chuyền bóng331
541Chuyền chính xác268
90%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu27
111Ghi được32
44Thủng lưới49
2.64Bàn thắng mỗi trận1.19
21Giữ sạch lưới4
29Trên 2.5 bàn16
66Hiệp hai19