Brentford F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 4-1 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 7, hòa 3, AFC Bournemouth thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Phong độ
- WWWDD Brentford F.C.
- LLDDW AFC Bournemouth
- 7' K. Schade · I. Thiago 1-0
- 39' D. Petrovicphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Brooks ▼ B. Diakite
- 46' ▲ J. Kluivert ▼ E. J. Kroupi
- 46' ▲ Evanilson ▼ A. Smith
- 51' K. Schade · Y. Yarmolyuk 3-0
- 75' Mathias Jensen
- 75' 3-1 A. Semenyo
- 77' ▲ M. Damsgaard ▼ M. Jensen
- 77' ▲ A. Hickey ▼ R. Henry
- 77' ▲ J. Soler ▼ A. Truffert
- 82' Michael Kayode
- 82' Justin Kluivert
- 84' ▲ A. Adli ▼ A. Scott
- 89' ▲ J. Henderson ▼ K. Lewis-Potter
- 89' ▲ R. Nelson ▼ Y. Yarmolyuk
- 90'+1 Marcus Tavernier
- 90' K. Schade · M. Damsgaard 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1C. Kelleher 8.0
- 33M. Kayode 7.6
- 20K. Ajer 7.3
- 22N. Collins 7.3
- 3R. Henry ▼ 77' 5.6
- 18Y. Yarmolyuk ⇢ ▼ 89' 8.0
- 27V. Janelt 7.2
- 23K. Lewis-Potter ▼ 89' 6.3
- 8M. Jensen ▼ 77' 6.6
- 7K. Schade ⚽3 10.0
- 9I. Thiago ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 12H. R. Valdimarsson
- 6J. Henderson ▲ 89' 6.7
- 5E. Pinnock
- 24M. Damsgaard ▲ 77' 7.6
- 11R. Nelson ▲ 89' 6.2
- 2A. Hickey ▲ 77' 6.6
- 26Y. E. Konak
- 45R. Donovan
- 39Gustavo Nunes
- 1D. Petrovic 5.9
- 15A. Smith ▼ 46' 5.9
- 18B. Diakite ▼ 46' 6.3
- 5M. Senesi 5.9
- 3A. Truffert ▼ 77' 5.3
- 4L. Cook 6.9
- 8A. Scott ▼ 84' 7.3
- 20A. Jimenez 6.3
- 16M. Tavernier 6.9
- 24A. Semenyo ⚽ 7.7
- 22E. J. Kroupi ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 40W. Dennis
- 10R. Christie
- 26E. Unal
- 23J. Hill
- 7D. Brooks ▲ 46' 7.6
- 19J. Kluivert ▲ 46' 6.3
- 9Evanilson ▲ 46' 6.3
- 21A. Adli ▲ 84' 6.9
- 6J. Soler ▲ 77' 6.5
Thống kê
02⚑2
⚑1520
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm20
7Trúng đích10
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn8
2Phạt góc15
3Việt vị1
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
8Cứu thua4
-0.66Bàn thắng ngăn chặn-0.66
395Chuyền bóng376
311Chuyền chính xác290
79%Chính xác chuyền77%
3.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
48Trận đấu41
72Ghi được61
60Thủng lưới59
1.5Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai34