Brentford F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AFC Bournemouth

Brentford F.C. vs AFC Bournemouth

Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 2-0 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 7, hòa 3, AFC Bournemouth thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
Sân vận động
Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
Trọng tài
J. Gillett
Phong độ
WWWDD Brentford F.C.
LLDDW AFC Bournemouth
  1. 35' B. Pearson L. Cook
  2. 38' Neto
  3. 39' I. Toney11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 66' S. Dembélé J. Anthony
  6. 69' David Raya
  7. 71' M. Rasmussen Y. Wissa
  8. 75' M. Jensen · J. Dasilva 2-0
  9. 78' J. Rothwell M. Senesi
  10. 82' M. Jørgensen K. Ajer
  11. 82' K. Schade I. Toney
  12. 82' M. Damsgaard J. Dasilva
  13. 89' K. Lewis-Potter B. Mbeumo
  14. FT2-0

Đội hình

Brentford F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Frank
  1. 1David Raya 7.3
  2. 20K. Ajer ▼ 82' 6.5
  3. 5E. Pinnock 7.0
  4. 16B. Mee 7.2
  5. 27V. Janelt 7.3
  6. 8M. Jensen 7.3
  7. 6C. Nørgaard 6.9
  8. 10J. Dasilva ▼ 82' 7.3
  9. 19B. Mbeumo ▼ 89' 6.9
  10. 17I. Toney ▼ 82' 7.5
  11. 11Y. Wissa ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 30M. Rasmussen ▲ 71' 6.6
  2. 13M. Jørgensen ▲ 82' 6.7
  3. 9K. Schade ▲ 82' 6.2
  4. 24M. Damsgaard ▲ 82' 6.3
  5. 23K. Lewis-Potter ▲ 89'
  6. 14S. Ghoddos
  7. 29M. Sørensen
  8. 7Sergi Canós
  9. 22T. Strakosha
AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: G. O'Neil
  1. 13Neto 6.3
  2. 17J. Stacey 6.0
  3. 6C. Mepham 6.3
  4. 25M. Senesi ▼ 78' 6.2
  5. 5L. Kelly 6.9
  6. 10R. Christie 6.3
  7. 8J. Lerma 6.9
  8. 4L. Cook ▼ 35' 6.9
  9. 32J. Anthony ▼ 66' 6.6
  10. 29P. Billing 7.2
  11. 21K. Moore 7.0

Dự bị 9

  1. 22B. Pearson ▲ 35' 6.2
  2. 20S. Dembélé ▲ 66' 6.7
  3. 14J. Rothwell ▲ 78' 6.3
  4. 1M. Travers
  5. 33J. Zemura
  6. 3J. Stephens
  7. 51D. Adu-Adjei
  8. 49D. Sadi
  9. 50Michael Dacosta

Thống kê

015
310
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm7
4Trúng đích2
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị1
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
426Chuyền bóng435
317Chuyền chính xác338
74%Chính xác chuyền78%

So sánh

51Trận đấu46
73Ghi được49
65Thủng lưới85
1.43Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu