Brighton & Hove Albion vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 2-1 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 3, Newcastle United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- DDWWD Newcastle United
- 36' ▲ M. De Cuyper ▼ D. Gomez
- 41' D. Welbeck · G. Rutter 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Murphy ▼ A. Elanga
- 46' ▲ L. Miley ▼ Joelinton
- 70' ▲ J. Ramsey ▼ S. Tonali
- 70' ▲ H. Barnes ▼ A. Gordon
- 71' ▲ J. Milner ▼ C. Baleba
- 71' ▲ S. Tzimas ▼ G. Rutter
- 76' 1-1 N. Woltemade · L. Miley
- 84' D. Welbeck 2-1
- 86' ▲ W. Osula ▼ Bruno Guimaraes
- 89' ▲ D. Coppola ▼ Y. Minteh
- 90'+7 Dan Burn
- 90' ▲ C. Kostoulas ▼ D. Welbeck
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Verbruggen 6.6
- 27M. Wieffer 6.9
- 6J. P. van Hecke 7.9
- 5L. Dunk 7.3
- 24F. Kadioglu 6.9
- 17C. Baleba ▼ 71' 6.9
- 26Y. Ayari 6.5
- 11Y. Minteh ▼ 89' 7.3
- 10G. Rutter ⇢ ▼ 71' 7.3
- 25D. Gomez ▼ 36' 6.6
- 18D. Welbeck ⚽2 ▼ 90' 8.6
Dự bị 9
- 23J. Steele
- 20J. Milner ▲ 71' 6.3
- 21O. Boscagli
- 42D. Coppola ▲ 89' 6.9
- 19C. Kostoulas ▲ 90' 6.3
- 29M. De Cuyper ▲ 36' 6.5
- 14T. Watson
- 9S. Tzimas ▲ 71' 6.3
- 58N. Oriola
- 1N. Pope 6.9
- 2K. Trippier 6.7
- 12M. Thiaw 6.7
- 4S. Botman 6.5
- 33D. Burn 6.3
- 39Bruno Guimaraes ▼ 86' 6.9
- 8S. Tonali ▼ 70' 6.9
- 7Joelinton ▼ 46' 6.7
- 20A. Elanga ▼ 46' 6.7
- 27N. Woltemade ⚽ 7.3
- 10A. Gordon ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 32A. Ramsdale
- 17E. Krafth
- 28J. Willock
- 41J. Ramsey ▲ 70' 6.2
- 5F. Schar
- 23J. Murphy ▲ 46' 6.6
- 11H. Barnes ▲ 70' 6.3
- 18W. Osula ▲ 86' 6.5
- 67L. Miley ▲ 46' 7.0
Thống kê
00⚑8
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm16
5Trúng đích3
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
8Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
421Chuyền bóng491
341Chuyền chính xác419
81%Chính xác chuyền85%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
46Trận đấu63
72Ghi được102
54Thủng lưới98
1.57Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn42
42Hiệp hai49