Brighton & Hove Albion
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Newcastle United

Brighton & Hove Albion vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 0-0 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 3, Newcastle United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
Sân vận động
American Express Stadium, Falmer, East Sussex
Trọng tài
G. Scott
Phong độ
DWWLD Brighton & Hove Albion
DDWWD Newcastle United
  1. 22' Allan Saint-Maximin
  2. 34' Alexis Mac Allister
  3. HT0-0
  4. 58' Solly March
  5. 58' Joelinton
  6. 65' E. Mwepu A. Lallana
  7. 74' K. Mitoma S. March
  8. 75' T. Lamptey L. Trossard
  9. 75' J. Murphy A. Saint-Maximin
  10. 76' S. Longstaff J. Willock
  11. 87' C. Wood C. Wilson
  12. 90'+3 Fabian Schär
  13. FT0-0

Đội hình

Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Potter
  1. 1Robert Sánchez 7.2
  2. 34J. Veltman 7.2
  3. 5L. Dunk 7.3
  4. 4A. Webster 6.9
  5. 7S. March ▼ 74' 7.0
  6. 10A. Mac Allister 7.5
  7. 25M. Caicedo 6.6
  8. 11L. Trossard ▼ 75' 6.6
  9. 14A. Lallana ▼ 65' 6.5
  10. 13P. Groß 6.9
  11. 18D. Welbeck 6.6

Dự bị 9

  1. 8E. Mwepu ▲ 65' 6.9
  2. 22K. Mitoma ▲ 74' 7.3
  3. 2T. Lamptey ▲ 75' 6.2
  4. 17S. Alzate
  5. 6L. Colwill
  6. 23J. Steele
  7. 29J. van Hecke
  8. 19J. Sarmiento
  9. 21D. Undav
Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 22N. Pope 8.3
  2. 2K. Trippier 7.5
  3. 5F. Schär 7.6
  4. 4S. Botman 7.2
  5. 33D. Burn 7.5
  6. 28J. Willock ▼ 76' 7.2
  7. 39Bruno Guimarães 7.0
  8. 7Joelinton 6.6
  9. 24M. Almirón 7.3
  10. 9C. Wilson ▼ 87' 6.5
  11. 10A. Saint-Maximin ▼ 75' 6.6

Dự bị 9

  1. 23J. Murphy ▲ 75' 6.3
  2. 36S. Longstaff ▲ 76' 6.3
  3. 20C. Wood ▲ 87' 6.3
  4. 1M. Dúbravka
  5. 32E. Anderson
  6. 11M. Ritchie
  7. 6J. Lascelles
  8. 19Javi Manquillo
  9. 3P. Dummett

Thống kê

027
330
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm4
7Trúng đích1
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị4
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
374Chuyền bóng314
286Chuyền chính xác230
76%Chính xác chuyền73%

So sánh

52Trận đấu55
104Ghi được100
62Thủng lưới46
2Bàn thắng mỗi trận1.82
18Giữ sạch lưới22
34Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu