Newcastle United vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 1-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 3, hòa 3, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 37
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Phong độ
- DWWDW Newcastle United
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 18' 0-1 J. Veltman
- 40' ▲ T. Lamptey ▼ J. Veltman
- 45'+4 Billy Gilmour
- 45'+5 S. Longstaff · E. Anderson 1-1
- HT1-1
- 54' Julio Enciso
- 67' ▲ B. Baker-Boaitey ▼ F. Buonanotte
- 67' ▲ J. Moder ▼ J. Enciso
- 68' ▲ Joelinton ▼ S. Longstaff
- 68' ▲ M. Almirón ▼ J. Murphy
- 68' ▲ H. Barnes ▼ A. Isak
- 77' Danny Welbeck
- 79' Lewis Hall
- 87' ▲ C. Baleba ▼ B. Gilmour
- 87' ▲ O. Offiah ▼ S. Adingra
- 88' Harvey Barnes
- 90'+3 Miguel Almirón
- 90'+5 Benicio Boaitey
- 90'+2 ▲ K. Trippier ▼ L. Hall
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Dúbravka 7.0
- 21T. Livramento 7.2
- 17E. Krafth 6.7
- 33D. Burn 7.3
- 20L. Hall ▼ 90' 7.3
- 36S. Longstaff ⚽ ▼ 68' 7.5
- 39Bruno Guimarães 7.7
- 32E. Anderson ⇢ 8.2
- 23J. Murphy ▼ 68' 7.0
- 14A. Isak ▼ 68' 6.5
- 10A. Gordon 7.3
Dự bị 9
- 7Joelinton ▲ 68' 6.6
- 24M. Almirón ▲ 68' 6.3
- 15H. Barnes ▲ 68' 6.7
- 2K. Trippier ▲ 90'
- 11M. Ritchie
- 22N. Pope
- 40J. White
- 54A. Murphy
- 3P. Dummett
- 1B. Verbruggen 8.0
- 34J. Veltman ⚽ ▼ 40' 7.2
- 4A. Webster 6.9
- 5L. Dunk 6.6
- 3Igor Julio 6.9
- 13P. Groß 7.2
- 11B. Gilmour ▼ 87' 6.9
- 40F. Buonanotte ▼ 67' 6.3
- 10J. Enciso ▼ 67' 7.7
- 24S. Adingra ▼ 87' 7.6
- 18D. Welbeck 6.6
Dự bị 9
- 2T. Lamptey ▲ 40' 6.9
- 47B. Baker-Boaitey ▲ 67' 6.3
- 15J. Moder ▲ 67' 6.7
- 20C. Baleba ▲ 87' 6.6
- 42O. Offiah ▲ 87' 6.7
- 55M. O’Mahony
- 14A. Lallana
- 23J. Steele
- 31Ansu Fati
Thống kê
03⚑8
⚑440
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm15
7Trúng đích4
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn7
8Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
3Cứu thua7
567Chuyền bóng452
485Chuyền chính xác378
86%Chính xác chuyền84%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
58Trận đấu54
119Ghi được82
81Thủng lưới84
2.05Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn30
67Hiệp hai50