Newcastle United vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 4-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 3, hòa 3, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Trọng tài
- R. Jones
- Phong độ
- DDWWD Newcastle United
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 22' D. Undavphản lưới 1-0
- 30' Bruno Guimarães
- 45'+3 Fabian Schär
- 45'+2 Deniz Undav
- 45'+4 D. Burn · K. Trippier 2-0
- HT2-0
- 51' 2-1 D. Undav · B. Gilmour
- 56' ▲ A. Mac Allister ▼ B. Gilmour
- 56' ▲ J. Enciso ▼ F. Buonanotte
- 56' ▲ E. Ferguson ▼ D. Welbeck
- 57' Pascal Groß
- 61' ▲ E. Anderson ▼ J. Willock
- 64' Alexis Mac Allister
- 69' ▲ O. Offiah ▼ P. Groß
- 80' Jan Paul van Hecke
- 85' ▲ C. Peupion ▼ D. Undav
- 89' C. Wilson · M. Almirón 3-1
- 90'+5 ▲ M. Targett ▼ Joelinton
- 90'+5 ▲ Javier Manquillo ▼ K. Trippier
- 90'+4 ▲ A. Saint-Maximin ▼ M. Almirón
- 90'+4 ▲ A. Gordon ▼ A. Isak
- 90'+1 Bruno Guimarães · C. Wilson 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 22N. Pope 6.5
- 2K. Trippier ⇢ ▼ 90' 7.9
- 5F. Schär 6.6
- 4S. Botman 6.3
- 33D. Burn ⚽ 7.0
- 28J. Willock ▼ 61' 6.7
- 39Bruno Guimarães ⚽ 8.2
- 7Joelinton ▼ 90' 6.0
- 24M. Almirón ⇢ ▼ 90' 7.7
- 9C. Wilson ⚽ ⇢ 7.9
- 14A. Isak ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 32E. Anderson ▲ 61' 6.5
- 13M. Targett ▲ 90'
- 19Javier Manquillo ▲ 90'
- 10A. Saint-Maximin ▲ 90'
- 8A. Gordon ▲ 90'
- 12J. Lewis
- 3P. Dummett
- 1M. Dúbravka
- 81L. Miley
- 23J. Steele 6.6
- 25M. Caicedo 5.9
- 29J. van Hecke 7.3
- 5L. Dunk 6.6
- 30P. Estupiñán 6.3
- 13P. Groß ▼ 69' 6.7
- 27B. Gilmour ⇢ ▼ 56' 7.5
- 40F. Buonanotte ▼ 56' 6.0
- 21D. Undav ⚽ ▼ 85' 6.7
- 22K. Mitoma 6.2
- 18D. Welbeck ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 10A. Mac Allister ▲ 56' 6.5
- 20J. Enciso ▲ 56' 6.9
- 28E. Ferguson ▲ 56' 6.3
- 42O. Offiah ▲ 69' 6.3
- 51C. Peupion ▲ 85' 6.2
- 49A. Moran
- 38T. McGill
- 26Y. Ayari
- 66I. Samuels
Thống kê
02⚑6
⚑140
34%Kiểm soát bóng66%
22Dứt điểm8
9Trúng đích2
6Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
6Phạt góc1
1Việt vị2
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
254Chuyền bóng521
180Chuyền chính xác438
71%Chính xác chuyền84%
3.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
So sánh
55Trận đấu52
100Ghi được104
46Thủng lưới62
1.82Bàn thắng mỗi trận2
22Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn34
50Hiệp hai56