Newcastle United vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 1-2 Brighton & Hove Albion tại FA Cup, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 3, hòa 3, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · 5th Round
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Phong độ
- DWWDW Newcastle United
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 22' A. Isak11m 1-0
- 29' Tariq Lamptey
- 35' Adam Webster
- 36' Joelinton
- 44' 1-1 Y. Minteh · João Pedro
- 45'+2 Carlos Baleba
- HT1-1
- 56' ▲ J. Willock ▼ Joelinton
- 56' ▲ Bruno Guimarães ▼ L. Miley
- 57' ▲ J. Murphy ▼ H. Barnes
- 69' ▲ M. Targett ▼ K. Trippier
- 69' ▲ D. Gómez ▼ C. Baleba
- 69' ▲ B. Gruda ▼ Y. Minteh
- 80' ▲ D. Welbeck ▼ G. Rutter
- 80' ▲ M. Wieffer ▼ P. Estupiñán
- 83' Anthony Gordon
- 86' ▲ C. Wilson ▼ A. Isak
- 90'+5 Fabian Schär
- 90'+1 Tariq Lamptey
- 90'+1 Tariq Lamptey
- 90'+1 ▲ S. March ▼ K. Mitoma
- 92' Diego Gómez
- 114' 1-2 D. Welbeck · S. March
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Dúbravka 7.2
- 2K. Trippier ▼ 69' 7.5
- 5F. Schär 7.0
- 33D. Burn 7.0
- 21T. Livramento 7.9
- 67L. Miley ▼ 56' 6.7
- 8S. Tonali 7.3
- 7Joelinton ▼ 56' 6.2
- 11H. Barnes ▼ 57' 6.3
- 14A. Isak ⚽ ▼ 86' 7.0
- 10A. Gordon 5.6
Dự bị 9
- 28J. Willock ▲ 56' 7.0
- 39Bruno Guimarães ▲ 56' 7.7
- 23J. Murphy ▲ 57' 6.6
- 13M. Targett ▲ 69' 6.6
- 9C. Wilson ▲ 86' 6.7
- 18W. Osula
- 17E. Krafth
- 36S. Longstaff
- 22N. Pope
- 1B. Verbruggen 7.9
- 2T. Lamptey 5.9
- 29J. van Hecke 7.0
- 4A. Webster 7.5
- 30P. Estupiñán ▼ 80' 6.6
- 20C. Baleba ▼ 69' 6.3
- 41J. Hinshelwood 7.5
- 17Y. Minteh ⚽ ▼ 69' 7.3
- 14G. Rutter ▼ 80' 6.7
- 22K. Mitoma ▼ 90' 6.9
- 9João Pedro ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 25D. Gómez ▲ 69' 7.2
- 8B. Gruda ▲ 69' 7.2
- 18D. Welbeck ⚽ ▲ 80' 7.3
- 27M. Wieffer ▲ 80' 6.9
- 7S. March ▲ 90' 7.5
- 11S. Adingra
- 26Y. Ayari
- 16E. Cashin
- 37T. McGill
Thống kê
11⚑6
⚑551
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm21
5Trúng đích5
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn10
6Phạt góc5
5Việt vị0
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
534Chuyền bóng604
441Chuyền chính xác492
83%Chính xác chuyền81%
So sánh
54Trận đấu50
100Ghi được98
59Thủng lưới71
1.85Bàn thắng mỗi trận1.96
20Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn37
40Hiệp hai58