Fulham F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 0-2 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 1, hòa 3, Crystal Palace F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- WLLLW Crystal Palace F.C.
- 22' Sander Berge
- 37' 0-1 J. Andersenphản lưới
- 44' Daniel Muñoz
- HT0-1
- 58' Jean-Philippe Mateta
- 58' ▲ T. Cairney ▼ S. Berge
- 58' ▲ Andreas Pereira ▼ E. Smith Rowe
- 66' 0-2 D. Muñoz · J. Mateta
- 69' Marc Guéhi
- 75' ▲ D. Kamada ▼ I. Sarr
- 80' ▲ Willian ▼ T. Cairney
- 80' ▲ I. Diop ▼ T. Castagne
- 80' ▲ Rodrigo Muniz ▼ A. Iwobi
- 81' ▲ A. Wharton ▼ J. Lerma
- 83' Will Hughes
- 90' ▲ B. Chilwell ▼ E. Eze
- 90' ▲ J. Devenny ▼ W. Hughes
- FT0-2
Đội hình
- 1B. Leno
- 21T. Castagne▼ 80'
- 5J. Andersen
- 3C. Bassey
- 33A. Robinson
- 20S. Lukić
- 16S. Berge▼ 58'
- 11Adama Traoré
- 32E. Smith Rowe▼ 58'
- 17A. Iwobi▼ 80'
- 7R. Jiménez
Dự bị 9
- 10T. Cairney▲ 58'
- 18Andreas Pereira▲ 58'
- 22Willian▲ 80'
- 31I. Diop▲ 80'
- 9Rodrigo Muniz▲ 80'
- 15Jorge Cuenca
- 30R. Sessegnon
- 6H. Reed
- 23S. Benda
- 1D. Henderson
- 26C. Richards
- 5M. Lacroix
- 6M. Guéhi
- 12D. Muñoz
- 19W. Hughes▼ 90'
- 8J. Lerma▼ 81'
- 3T. Mitchell
- 7I. Sarr▼ 75'
- 10E. Eze▼ 90'
- 14J. Mateta
Dự bị 9
- 18D. Kamada▲ 75'
- 20A. Wharton▲ 81'
- 25B. Chilwell▲ 90'
- 55J. Devenny▲ 90'
- 21R. Esse
- 17N. Clyne
- 58C. Kporha
- 30M. Turner
- 9E. Nketiah
Thống kê
01⚑7
⚑730
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm10
0Trúng đích5
5Chệch đích3
5Bị chặn2
7Phạt góc7
0Việt vị3
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
4Cứu thua0
543Chuyền bóng334
83%Chính xác chuyền76%
0.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu54
68Ghi được89
63Thủng lưới64
1.45Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai51