Crystal Palace F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 0-0 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 5, hòa 3, Fulham F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- Selhurst Park, London
- Phong độ
- WLLLW Crystal Palace F.C.
- WLWLL Fulham F.C.
- 14' João Palhinha
- 16' Tim Ream
- 21' Jordan Ayew
- 40' Tyrick Mitchell
- HT0-0
- 67' Cheick Doucouré
- 70' ▲ J. Mateta ▼ J. Schlupp
- 75' ▲ A. Iwobi ▼ Andreas Pereira
- 79' ▲ H. Wilson ▼ B. De Cordova-Reid
- 79' ▲ Carlos Vinícius ▼ R. Jiménez
- 90'+1 ▲ J. Rak-Sakyi ▼ O. Édouard
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Johnstone
- 2J. Ward
- 16J. Andersen
- 6M. Guéhi
- 3T. Mitchell
- 28C. Doucouré
- 19W. Hughes
- 9J. Ayew
- 15J. Schlupp▼ 70'
- 10E. Eze
- 22O. Édouard▼ 90'
Dự bị 9
- 14J. Mateta▲ 70'
- 49J. Rak-Sakyi▲ 90'
- 26C. Richards
- 30D. Henderson
- 31R. Matthews
- 4R. Holding
- 44J. Riedewald
- 17N. Clyne
- 23M. Ebiowei
- 17B. Leno
- 21T. Castagne
- 31I. Diop
- 13T. Ream
- 33A. Robinson
- 6H. Reed
- 26João Palhinha
- 18Andreas Pereira▼ 75'
- 14B. De Cordova-Reid▼ 79'
- 7R. Jiménez▼ 79'
- 20Willian
Dự bị 9
- 22A. Iwobi▲ 75'
- 8H. Wilson▲ 79'
- 30Carlos Vinícius▲ 79'
- 1M. Rodák
- 12F. Ballo-Touré
- 19Rodrigo Muniz
- 3C. Bassey
- 35T. Francois
- 10T. Cairney
Thống kê
03⚑3
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm10
3Trúng đích5
2Chệch đích3
2Bị chặn2
3Phạt góc2
3Việt vị1
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
5Cứu thua3
477Chuyền bóng462
81%Chính xác chuyền83%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
49Trận đấu50
73Ghi được70
71Thủng lưới77
1.49Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai40