Manchester United F.C. vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 4-0 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 3, Everton F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- DLLWD Manchester United F.C.
- DWWDD Everton F.C.
- 34' M. Rashford · Bruno Fernandes 1-0
- 39' Vitaliy Mykolenko
- 41' J. Zirkzee · Bruno Fernandes 2-0
- HT2-0
- 46' M. Rashford · A. Diallo 3-0
- 49' Kobbie Mainoo
- 51' Lisandro Martínez
- 56' ▲ L. Shaw ▼ N. Mazraoui
- 56' ▲ H. Maguire ▼ M. de Ligt
- 57' Idrissa Gueye
- 64' J. Zirkzee · A. Diallo 4-0
- 66' ▲ A. Garnacho ▼ Casemiro
- 66' ▲ M. Ugarte ▼ Bruno Fernandes
- 66' ▲ J. Harrison ▼ J. Lindstrøm
- 66' ▲ O. Mangala ▼ I. Gueye
- 67' ▲ D. Calvert-Lewin ▼ Beto
- 68' Ashley Young
- 73' ▲ N. Patterson ▼ A. Young
- 80' ▲ M. Mount ▼ K. Mainoo
- 82' ▲ J. O'Brien ▼ J. Tarkowski
- FT4-0
Đội hình
- 24A. Onana 7.2
- 3N. Mazraoui ▼ 56' 6.6
- 4M. de Ligt ▼ 56' 6.9
- 6Lisandro Martínez 7.2
- 16A. Diallo ⇢2 9.0
- 37K. Mainoo ▼ 80' 7.0
- 18Casemiro ▼ 66' 7.2
- 20Diogo Dalot 6.9
- 10M. Rashford ⚽2 8.2
- 8Bruno Fernandes ⇢2 ▼ 66' 7.9
- 11J. Zirkzee ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 23L. Shaw ▲ 56' 6.6
- 5H. Maguire ▲ 56' 6.7
- 17A. Garnacho ▲ 66' 6.5
- 25M. Ugarte ▲ 66' 6.3
- 7M. Mount ▲ 80' 6.6
- 21Antony
- 1A. Bayındır
- 9R. Højlund
- 12T. Malacia
- 1J. Pickford 6.2
- 18A. Young ▼ 73' 5.9
- 6J. Tarkowski ▼ 82' 6.5
- 32J. Branthwaite 5.9
- 19V. Mykolenko 5.9
- 16A. Doucouré 6.7
- 27I. Gueye ▼ 66' 6.3
- 29J. Lindstrøm ▼ 66' 6.5
- 7D. McNeil 7.0
- 10I. Ndiaye 6.2
- 14Beto ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 11J. Harrison ▲ 66' 6.3
- 8O. Mangala ▲ 66' 6.3
- 9D. Calvert-Lewin ▲ 67' 6.2
- 2N. Patterson ▲ 73' 7.0
- 15J. O'Brien ▲ 82' 6.3
- 23S. Coleman
- 31A. Begović
- 45H. Armstrong
- 12João Virgínia
Thống kê
02⚑2
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm8
5Trúng đích2
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
2Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
-2.62Bàn thắng ngăn chặn-2.62
630Chuyền bóng412
566Chuyền chính xác356
90%Chính xác chuyền86%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu50
113Ghi được59
95Thủng lưới63
1.66Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn22
69Hiệp hai29