Everton F.C. vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 0-3 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 1, hòa 3, Manchester United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- Goodison Park, Liverpool
- Phong độ
- DWWDD Everton F.C.
- DLLWD Manchester United F.C.
- 3' 0-1 A. Garnacho · Diogo Dalot
- 21' Ashley Young
- 29' Abdoulaye Doucouré
- HT0-1
- 53' Anthony Martial
- 56' 0-2 M. Rashford11m
- 72' ▲ F. Pellistri ▼ A. Garnacho
- 72' ▲ S. Amrabat ▼ K. Mainoo
- 73' ▲ A. Danjuma ▼ D. McNeil
- 73' ▲ N. Patterson ▼ A. Young
- 75' 0-3 A. Martial · Bruno Fernandes
- 76' ▲ A. Wan-Bissaka ▼ L. Shaw
- 82' ▲ Youssef Chermiti ▼ D. Calvert-Lewin
- 85' ▲ H. Mejbri ▼ A. Martial
- 90'+2 Idrissa Gueye
- 90' ▲ L. Dobbin ▼ A. Doucouré
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Pickford 6.3
- 18A. Young ▼ 73' 6.2
- 6J. Tarkowski 6.3
- 32J. Branthwaite 6.6
- 19V. Mykolenko 6.5
- 11J. Harrison 6.5
- 37J. Garner 7.0
- 27I. Gueye 7.2
- 7D. McNeil ▼ 73' 6.7
- 16A. Doucouré ▼ 90' 6.7
- 9D. Calvert-Lewin ▼ 82' 6.3
Dự bị 9
- 10A. Danjuma ▲ 73' 6.5
- 2N. Patterson ▲ 73' 6.2
- 28Youssef Chermiti ▲ 82' 7.2
- 61L. Dobbin ▲ 90'
- 5M. Keane
- 12João Virgínia
- 58M. Hunt
- 23S. Coleman
- 22B. Godfrey
- 24A. Onana 8.6
- 20Diogo Dalot ⇢ 7.9
- 5H. Maguire 7.2
- 2V. Lindelöf 7.6
- 23L. Shaw ▼ 76' 6.9
- 39S. McTominay 6.6
- 37K. Mainoo ▼ 72' 7.3
- 10M. Rashford ⚽ 7.2
- 8Bruno Fernandes ⇢ 8.0
- 17A. Garnacho ⚽ ▼ 72' 7.3
- 9A. Martial ⚽ ▼ 85' 7.6
Dự bị 9
- 28F. Pellistri ▲ 72' 7.2
- 4S. Amrabat ▲ 72' 6.7
- 29A. Wan-Bissaka ▲ 76' 7.0
- 46H. Mejbri ▲ 85' 6.7
- 19R. Varane
- 15Sergio Reguilón
- 1A. Bayındır
- 34D. van de Beek
- 52J. Hugill
Thống kê
03⚑6
⚑500
51%Kiểm soát bóng49%
24Dứt điểm9
6Trúng đích4
12Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
6Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
1Cứu thua6
443Chuyền bóng444
345Chuyền chính xác338
78%Chính xác chuyền76%
2.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu61
55Ghi được102
57Thủng lưới98
1.1Bàn thắng mỗi trận1.67
20Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn38
34Hiệp hai60