Leeds United A.F.C. vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 0-2 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 1, hòa 5, Manchester United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 23
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Trọng tài
- P. Tierney
- Phong độ
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- DLLWD Manchester United F.C.
- 18' Junior Firpo
- 21' Fred
- 40' Weston McKennie
- HT0-0
- 58' ▲ G. Rutter ▼ P. Bamford
- 61' ▲ A. Garnacho ▼ J. Sancho
- 61' ▲ Lisandro Martínez ▼ T. Malacia
- 73' ▲ B. Aaronson ▼ J. Harrison
- 73' ▲ A. Wan-Bissaka ▼ Diogo Dalot
- 80' 0-1 M. Rashford · L. Shaw
- 81' Marcus Rashford
- 85' 0-2 A. Garnacho · W. Weghorst
- 86' ▲ S. Greenwood ▼ W. McKennie
- 90'+4 Wout Weghorst
- 90'+1 Marcus Rashford
- 90'+1 ▲ A. Elanga ▼ M. Rashford
- FT0-2
Đội hình
- 1I. Meslier 6.6
- 2L. Ayling 7.3
- 5R. Koch 6.5
- 39M. Wöber 6.5
- 3Junior Firpo 6.9
- 28W. McKennie ▼ 86' 6.7
- 12T. Adams 6.6
- 10C. Summerville 6.7
- 11J. Harrison ▼ 73' 6.3
- 29W. Gnonto 6.2
- 9P. Bamford ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 24G. Rutter ▲ 58' 6.2
- 7B. Aaronson ▲ 73' 6.0
- 42S. Greenwood ▲ 86' 6.9
- 25R. Kristensen
- 18D. Gyabi
- 22Joel Robles
- 49Mateo Joseph
- 34Diogo Monteiro
- 62J. Chilokoa-Mullen
- 1David de Gea 8.2
- 20Diogo Dalot ▼ 73' 6.9
- 5H. Maguire 7.3
- 23L. Shaw ⇢ 8.2
- 12T. Malacia ▼ 61' 6.7
- 15M. Sabitzer 7.3
- 17Fred 7.2
- 25J. Sancho ▼ 61' 6.2
- 8Bruno Fernandes 7.5
- 10M. Rashford ⚽ ▼ 90' 6.6
- 27W. Weghorst ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 49A. Garnacho ⚽ ▲ 61' 7.2
- 6Lisandro Martínez ▲ 61' 6.9
- 29A. Wan-Bissaka ▲ 73' 6.7
- 36A. Elanga ▲ 90'
- 19R. Varane
- 28F. Pellistri
- 55Zidane Iqbal
- 2V. Lindelöf
- 22T. Heaton
Thống kê
02⚑7
⚑310
33%Kiểm soát bóng67%
16Dứt điểm11
6Trúng đích5
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị3
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
251Chuyền bóng544
170Chuyền chính xác444
68%Chính xác chuyền82%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
53Trận đấu71
84Ghi được124
98Thủng lưới75
1.58Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới29
36Trên 2.5 bàn39
45Hiệp hai74