Manchester United F.C. vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 2-2 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 4, hòa 5, Leeds United A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Trọng tài
- S. Hooper
- Phong độ
- DLLWD Manchester United F.C.
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- 1' 0-1 W. Gnonto · P. Bamford
- 2' Wilfried Gnonto
- 8' ▲ C. Summerville ▼ L. Sinisterra
- 23' ▲ Junior Firpo ▼ P. Struijk
- HT0-1
- 48' 0-2 R. Varanephản lưới
- 53' Weston McKennie
- 56' Tyler Adams
- 59' ▲ J. Sancho ▼ W. Weghorst
- 59' ▲ F. Pellistri ▼ A. Garnacho
- 62' M. Rashford · Diogo Dalot 1-2
- 63' ▲ G. Rutter ▼ P. Bamford
- 63' ▲ B. Aaronson ▼ J. Harrison
- 70' J. Sancho 2-2
- 77' Junior Firpo
- 80' Marcel Sabitzer
- 82' ▲ T. Malacia ▼ Diogo Dalot
- 82' ▲ V. Lindelöf ▼ M. Sabitzer
- 90' ▲ S. Greenwood ▼ W. McKennie
- 90' ▲ Mateo Joseph ▼ W. Gnonto
- FT2-2
Đội hình
- 1David de Gea 6.3
- 20Diogo Dalot ⇢ ▼ 82' 7.3
- 19R. Varane 6.3
- 6Lisandro Martínez 7.2
- 23L. Shaw 6.9
- 17Fred 6.9
- 15M. Sabitzer ▼ 82' 7.5
- 10M. Rashford ⚽ 7.2
- 8Bruno Fernandes 7.2
- 49A. Garnacho ▼ 59' 5.9
- 27W. Weghorst ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 25J. Sancho ⚽ ▲ 59' 7.2
- 28F. Pellistri ▲ 59' 6.3
- 12T. Malacia ▲ 82' 6.9
- 2V. Lindelöf ▲ 82' 6.2
- 36A. Elanga
- 73K. Mainoo
- 55Zidane Iqbal
- 5H. Maguire
- 22T. Heaton
- 1I. Meslier 7.0
- 2L. Ayling 7.7
- 5R. Koch 6.7
- 39M. Wöber 7.6
- 21P. Struijk ▼ 23' 7.0
- 28W. McKennie ▼ 90' 6.3
- 12T. Adams 6.9
- 23L. Sinisterra ▼ 8' 6.3
- 11J. Harrison ▼ 63' 7.2
- 29W. Gnonto ⚽ ▼ 90' 6.7
- 9P. Bamford ⇢ ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 10C. Summerville ▲ 8' 6.9
- 3Junior Firpo ▲ 23' 6.2
- 24G. Rutter ▲ 63' 6.5
- 7B. Aaronson ▲ 63' 6.6
- 42S. Greenwood ▲ 90'
- 49Mateo Joseph ▲ 90'
- 18D. Gyabi
- 25R. Kristensen
- 22Joel Robles
Thống kê
01⚑6
⚑530
66%Kiểm soát bóng34%
24Dứt điểm8
7Trúng đích2
9Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
615Chuyền bóng326
498Chuyền chính xác210
81%Chính xác chuyền64%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
71Trận đấu53
124Ghi được84
75Thủng lưới98
1.75Bàn thắng mỗi trận1.58
29Giữ sạch lưới7
39Trên 2.5 bàn36
74Hiệp hai45