Manchester United F.C. vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 5-1 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 4, hòa 5, Leeds United A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Trọng tài
- P. Tierney
- Phong độ
- DLLWD Manchester United F.C.
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- 30' Bruno Fernandes · P. Pogba 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Junior Firpo ▼ Rodrigo
- 49' 1-1 L. Ayling · S. Dallas
- 52' M. Greenwood · P. Pogba 2-1
- 54' Bruno Fernandes · P. Pogba 3-1
- 59' Liam Cooper
- 60' Bruno Fernandes · V. Lindelöf 4-1
- 62' Raphinha
- 68' Fred · P. Pogba 5-1
- 70' ▲ N. Matić ▼ S. McTominay
- 70' ▲ Hélder Costa ▼ J. Harrison
- 75' ▲ A. Martial ▼ P. Pogba
- 75' ▲ J. Sancho ▼ D. James
- 77' ▲ T. Roberts ▼ P. Bamford
- 83' Luke Shaw
- FT5-1
Đội hình
- 1David de Gea 6.7
- 2V. Lindelöf ⇢ 7.3
- 5H. Maguire 6.7
- 23L. Shaw 6.9
- 29A. Wan-Bissaka 6.2
- 6P. Pogba ⇢4 ▼ 75' 8.5
- 17Fred ⚽ 7.0
- 18Bruno Fernandes ⚽3 8.7
- 39S. McTominay ▼ 70' 6.9
- 21D. James ▼ 75' 6.9
- 11M. Greenwood ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 31N. Matić ▲ 70' 6.6
- 9A. Martial ▲ 75' 6.9
- 25J. Sancho ▲ 75' 6.7
- 15Andreas Pereira
- 34D. van de Beek
- 20Diogo Dalot
- 8Mata
- 22T. Heaton
- 33B. Williams
- 1I. Meslier 5.9
- 6L. Cooper 6.6
- 2L. Ayling ⚽ 6.6
- 15S. Dallas ⇢ 6.2
- 5R. Koch 6.6
- 21P. Struijk 6.0
- 43M. Klich 6.3
- 22J. Harrison ▼ 70' 6.3
- 19Rodrigo ▼ 46' 6.9
- 9P. Bamford ▼ 77' 6.2
- 10Raphinha 6.7
Dự bị 9
- 3Junior Firpo ▲ 46' 6.0
- 17Hélder Costa ▲ 70' 6.6
- 11T. Roberts ▲ 77' 7.2
- 4A. Forshaw
- 38C. Summerville
- 13K. Klaesson
- 23K. Phillips
- 42S. Greenwood
- 46J. Shackleton
Thống kê
01⚑5
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm10
8Trúng đích3
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị3
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
422Chuyền bóng438
334Chuyền chính xác343
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
53Trận đấu47
81Ghi được54
76Thủng lưới93
1.53Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai29