AFC Bournemouth
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nottingham Forest F.C.

AFC Bournemouth vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 1-1 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 6, hòa 4, Nottingham Forest F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 21
Sân vận động
Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
Trọng tài
A. Madley
Phong độ
LLDDW AFC Bournemouth
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 14' Ryan Yates
  2. 28' J. Anthony · D. Ouattara 1-0
  3. 32' Lloyd Kelly
  4. 36' Joe Worrall
  5. 45' Danilo R. Yates
  6. HT1-0
  7. 60' Gustavo Scarpa O. Mangala
  8. 75' B. Pearson J. Rothwell
  9. 75' S. Surridge C. Wood
  10. 75' S. McKenna W. Boly
  11. 75' N. Williams S. Aurier
  12. 83' 1-1 S. Surridge · B. Johnson
  13. 84' Sam Surridge
  14. 86' Gustavo Scarpa
  15. 88' S. Dembélé R. Christie
  16. FT1-1

Đội hình

AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. O'Neil
  1. 13Neto 7.3
  2. 15A. Smith 6.3
  3. 3J. Stephens 7.2
  4. 5L. Kelly 6.6
  5. 33J. Zemura 7.2
  6. 11D. Ouattara 7.2
  7. 14J. Rothwell ▼ 75' 7.3
  8. 8J. Lerma 7.0
  9. 32J. Anthony 6.9
  10. 10R. Christie ▼ 88' 6.3
  11. 21K. Moore 6.3

Dự bị 9

  1. 22B. Pearson ▲ 75' 6.3
  2. 20S. Dembélé ▲ 88'
  3. 1M. Travers
  4. 51D. Adu-Adjei
  5. 25M. Senesi
  6. 49D. Sadi
  7. 6C. Mepham
  8. 41E. Pollock
  9. 17J. Stacey
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Cooper
  1. 13W. Hennessey 6.9
  2. 24S. Aurier ▼ 75' 7.2
  3. 4J. Worrall 8.0
  4. 30W. Boly ▼ 75' 7.0
  5. 32Renan Lodi 7.3
  6. 22R. Yates ▼ 45' 6.6
  7. 23R. Freuler 7.3
  8. 5O. Mangala ▼ 60' 6.2
  9. 10M. Gibbs-White 7.9
  10. 20B. Johnson 7.6
  11. 39C. Wood ▼ 75' 6.7

Dự bị 9

  1. 28Danilo ▲ 45' 7.5
  2. 31Gustavo Scarpa ▲ 60' 7.2
  3. 16S. Surridge ▲ 75' 7.3
  4. 26S. McKenna ▲ 75' 6.7
  5. 7N. Williams ▲ 75' 6.5
  6. 11J. Lingard
  7. 8J. Colback
  8. 12J. Smith
  9. 3S. Cook

Thống kê

014
620
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm20
4Trúng đích5
8Chệch đích11
12Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
366Chuyền bóng485
265Chuyền chính xác388
72%Chính xác chuyền80%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93

So sánh

46Trận đấu57
49Ghi được64
85Thủng lưới96
1.07Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu