AFC Bournemouth
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C.

AFC Bournemouth vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 1-0 Nottingham Forest F.C. tại Championship, 3 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 6, hòa 4, Nottingham Forest F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 33
Sân vận động
Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
Trọng tài
S. Attwell
Phong độ
LLDDW AFC Bournemouth
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. HT0-0
  2. 59' K. Moore J. Lerma
  3. 82' Scott McKenna
  4. 83' K. Moore · P. Billing 1-0
  5. 84' J. Lolley S. Cook
  6. 84' A. Mighten P. Zinckernagel
  7. 84' R. Laryea J. Colback
  8. 88' B. Pearson R. Christie
  9. 89' C. Mepham J. Anthony
  10. 90'+8 Dominic Solanke
  11. 90'+6 Mark Travers
  12. 90'+1 Djed Spence
  13. FT1-0

Đội hình

AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Parker
  1. 42M. Travers 7.3
  2. 15A. Smith 6.9
  3. 2N. Phillips 7.2
  4. 5L. Kelly 7.2
  5. 33J. Zemura 7.3
  6. 8J. Lerma ▼ 59' 6.6
  7. 10R. Christie ▼ 88' 7.0
  8. 4L. Cook 7.3
  9. 29P. Billing 7.5
  10. 9D. Solanke 6.0
  11. 32J. Anthony ▼ 89' 7.0

Dự bị 7

  1. 21K. Moore ▲ 59' 7.3
  2. 22B. Pearson ▲ 88' 6.7
  3. 6C. Mepham ▲ 89' 6.3
  4. 12R. Brady
  5. 37S. Dembélé
  6. 1F. Woodman
  7. 3E. Laird
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Cooper
  1. 30B. Samba 7.0
  2. 27S. Cook ▼ 84' 6.9
  3. 26S. McKenna 6.7
  4. 4J. Worrall 7.3
  5. 2D. Spence 6.6
  6. 8J. Colback ▼ 84' 7.0
  7. 22R. Yates 6.5
  8. 37J. Garner 7.3
  9. 20B. Johnson 6.7
  10. 11P. Zinckernagel ▼ 84' 6.7
  11. 16S. Surridge 6.2

Dự bị 7

  1. 23J. Lolley ▲ 84' 6.5
  2. 17A. Mighten ▲ 84' 6.5
  3. 14R. Laryea ▲ 84' 6.6
  4. 1E. Horvath
  5. 18Cafú
  6. 19Xande Silva
  7. 3Tobias Figueiredo

Thống kê

024
320
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm7
3Trúng đích2
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị5
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
416Chuyền bóng290
297Chuyền chính xác178
71%Chính xác chuyền61%

So sánh

55Trận đấu58
92Ghi được92
56Thủng lưới53
1.67Bàn thắng mỗi trận1.59
22Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu